Danh mục tại Pelzer
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoTôn giáoCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ kỹ thuậtDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcNgười dạy pianôTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaChợ nông sảnCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê xe moócVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông ty mẹDịch vụ chuyển tiềnCác nha sĩNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócNgười giữ vật nuôiNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởKhu phức hợp nhà ởCửa hàng bán buônCửa hàng giảm giáCửa hàng một giá một đô laCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiĐấu giáHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộDịch vụ lai dắtGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pelzer
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 78 | 31 years | 4.3 |
| Tôn giáo | 33 | 69 years | 4.9 |
| Nhà thờ | 32 | 72 years | 4.9 |
| Nhà Thầu Chính | 25 | 37 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 24 | 35 years | 4.4 |
| Nhà hàng | 17 | 18 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 38 years | 4 |
| Phụ Tùng Xe | 11 | 33 years | 4.5 |
| Giáo dục | 11 | 32 years | 4.4 |
| Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí | 8 | 28 years | 4.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | — | 4.3 |
| Lốp Xe và Bình Ắc Quy | 8 | 35 years | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 8 | — | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 29 years | 4.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 7 | 37 years | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 7 | 28 years | 4.8 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 7 | — | 4.6 |
| Lắp đặt điện | 7 | — | 4.5 |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | 16 years | 4.7 |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 | 48 years | 3.1 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | 23 years | 4.3 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 23 years | — |
| Đại Lý Xe Mới | 6 | — | 3.9 |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 29 years | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 5 | — | 4.2 |
Hiển thị 1-25 của 28
Thông tin về Pelzer
| Khu vực | 0.2 mi² |
| Dân số | 173 |
| Dân số nam | 86 (49.7%) |
| Dân số nữ | 87 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.4% |
| Độ tuổi trung bình | 40.3 tuổi (Nam: 39, Nữ: 41.5) |
| Mã Vùng | 864 |
| Các vùng lân cận | Pelzer, Parker, Downtown Greenville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.64234, -82.45596 |
Bản đồ Pelzer
Bản đồ tương tác
Dân số Pelzer
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 95 | 115 | 138 | 165 | 173 |
| Mật độ dân số | 562,4 / mi² | 680,8 / mi² | 817 / mi² | 976,8 / mi² | 1.024,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Pelzer từ 2000 đến 2015
Tăng 19.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pelzer | +73.7% | +43.5% | +19.6% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Pelzer
Tuổi trung vị: 40.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pelzer | 40.3 yrs | 41.5 yrs | 39 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Pelzer
Mật độ dân số: 1.024 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pelzer | 173 | 0,169 sq mi | 1.024 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Pelzer
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pelzer
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Pelzer
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pelzer | 2,989 tn | 17.27 tn | 17,691.9 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pelzer
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,989 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,691.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 97 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 97.5 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 99.5 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 77.2 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 46.9 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 48.1 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 78 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 76.3 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 98.9 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/10/80 | 11:47 PM | 3 | 97.3 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


