Danh mục tại Parsons, Kansas

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiLốp Xe và Bình Ắc QuyPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácTrường tiểu học và tiểu họcCửa hàng bán đĩa hoặc videoNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtKem Dưỡng DaSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácNhà trẻPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY táSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoChỗ ở khácHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Parsons, Kansas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sức khoẻ và y tế16732 years4.1
Mua sắm15739 years4.1
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6536 years4
Nhà hàng4435 years4
Nhà thờ3366 years4.7
Tôn giáo3267 years4.7
Sửa chữa xe hơi2840 years4.5
Giáo dục2747 years4.3
Quản lí công chúng2439 years4.1
Công Ty Tín Dụng2147 years4.3
Nhà Thầu Chính2038 years4.3
Mua Sắm Khác2032 years3.9
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1942 years4.3
Dịch vụ tài chính1948 years4.2
Ngân hàng1878 years3.6
Bất Động Sản1833 years3.6
Thẩm mỹ viện1832 years4.6
Học chung1835 years4.1
Công việc xã hội1837 years4.3
Cửa hàng điện tử1729 years3.8
Các tổ chức thành viên khác1641 years4.1
Tài chính khác1660 years3.8
Tiệm cắt tóc1631 years4.7
Các nha sĩ1534 years4.6
Phép vật lý liệu143.7
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1430 years3.9
Atm của1465 years3.4
Trạm xăng1335 years4
Cửa hàng kim loạt1139 years4.5
Phòng khám y tế1139 years4.5
Nhà hàng Mỹ1126 years4.2
Xây dựng các tòa nhà1132 years4.1
Cửa hàng quần áo1045 years4.2
Bệnh viện1050 years4.2
Lốp Xe và Bình Ắc Quy1026 years4.2
Nhân viên kế toán940 years5
Công viên công cộng94.3
Căn hộ923 years3.4
Quán bar, quán rượu và quán rượu94.3
Phụ Tùng Xe930 years4.1
Ngành xây dựng khác938 years4.2
Lắp đặt điện92
Hiển thị 1-25 của 42

Thông tin về Parsons, Kansas

Khu vực10.7 mi²
Dân số10.474
Dân số nam5.109 (48.8%)
Dân số nữ5.365 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+57.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-5.6%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 40.3)
Mã Vùng620
Các vùng lân cậnParsons
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.34034, -95.26108
Mã Bưu Chính67357

Bản đồ Parsons, Kansas

Bản đồ tương tác

Dân số Parsons, Kansas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.6578.98111.09810.04710.474
Mật độ dân số619,9 / mi²836,3 / mi²1.033,5 / mi²935,6 / mi²975,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Parsons, Kansas từ 2000 đến 2015

Giảm 9.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Parsons, Kansas+50.9%+11.9%-9.5%
Kansas+30.3%+17.3%+8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Parsons, Kansas

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Parsons, Kansas37.3 yrs40.3 yrs34.4 yrs
Kansas36 yrs37.4 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Parsons, Kansas

Mật độ dân số: 975 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Parsons, Kansas10.47410,74 sq mi975 / mi²
Kansas2,9 million82.278,3 sq mi35,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Parsons, Kansas

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Parsons, Kansas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Parsons, Kansas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Parsons, Kansas197,242 tn18.83 tn18,367.8 tons/mi²
Kansas60,730,954 tn20.82 tn738.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Parsons, Kansas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)197,242 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,367.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/1/1412:33 AM312.2 km9,220 m12km WNW of Parsons, Kansasusgs.gov

Parsons, Kansas

Parsons là một thành phố thuộc quận Labette, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 10500 người.

Trang Wikipedia về Parsons, Kansas
Hình ảnh về Parsons, Kansas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.