Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Palisade

Hiển thị 1-25 của 33

Thông tin về Palisade

Khu vực1.1 mi²
Dân số2.917
Dân số nam1.425 (48.9%)
Dân số nữ1.492 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+172.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+44.0%
Độ tuổi trung bình43.2 tuổi (Nam: 42.1, Nữ: 44.4)
Mã Vùng970
Các vùng lân cậnPalisade, Central Orchard Mesa, Clifton, Downtown Grand Junction, Landreths
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ39.11026, -108.35092
Mã Bưu Chính81526

Bản đồ Palisade

Bản đồ tương tác

Dân số Palisade

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.0721.5632.0262.8092.917
Mật độ dân số987,2 / mi²1.439,3 / mi²1.865,7 / mi²2.586,8 / mi²2.686,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Palisade từ 2000 đến 2015

Tăng 38.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Palisade+162%+79.7%+38.6%
Colorado+89.1%+49.1%+25.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Palisade

Tuổi trung vị: 43.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Palisade43.2 yrs44.4 yrs42.1 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Palisade

Mật độ dân số: 2.686 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Palisade2.9171,086 sq mi2.686 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Palisade

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Palisade

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Palisade

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Palisade

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Palisade

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Palisade52,388 tn17.96 tn48,243.3 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Palisade
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)52,388 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)48,243.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/25/1810:42 AM3.469 km3,240 m44km NW of Parachute, Coloradousgs.gov
8/24/1810:02 AM4.171.1 km6,040 m43km NW of Parachute, Coloradousgs.gov
1/30/178:46 PM3.381.4 km5,000 m5km SW of New Castle, Coloradousgs.gov
7/24/164:47 AM3.475.2 km1,000 m8km NE of Paonia, Coloradousgs.gov
11/24/153:22 AM3.280.1 km1,000 m12km ENE of Paonia, Coloradousgs.gov
8/23/135:43 AM368.4 km1,000 m3km NNW of Paonia, Coloradousgs.gov
12/2/126:44 PM3.477.6 km1,000 mColoradousgs.gov
11/10/126:25 AM385.3 km1,000 mColoradousgs.gov
10/19/115:24 AM3.278.8 km1,000 mColoradousgs.gov
2/17/1110:47 PM3.176.1 km1,000 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.