Danh mục tại Page

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy điều hòa không khíThợ điệnXây dựng nhà ởGiáo dụcHuấn luyện viên lướt ván nướcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baBảo tàngCửa hàng cho thuê phimDịch vụ nhiếp ảnhĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaPhòng trưng bày nghệ thuật
Hiển thị 1-50 của 172

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Page

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng9936 years
Sức khoẻ và y tế9424 years
Chỗ ở khác4933 years
Đồ Thể Thao4230 years
Quản lí công chúng4251 years
Hãng Du Lịch4223 years
Bất Động Sản4134 years
Mua sắm3835 years
Quản lí du lịch3722 years
Khách sạn và nhà nghỉ3633 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật32
Thuyền3122 years
Xây dựng các tòa nhà2628 years
Công viên công cộng24
Quản lí đoàn thể22
Tôn giáo2048 years
Tài chính khác2056 years
Mua Sắm Khác2047 years

Thông tin về Page

Khu vực16.7 mi²
Dân số6.938
Dân số nam3.495 (50.4%)
Dân số nữ3.443 (49.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+142.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.9%
Độ tuổi trung bình32.6 tuổi (Nam: 32.2, Nữ: 33)
Mã Vùng928
Các vùng lân cậnPage, Parker, The Islands, Page Commons
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền núi
Vĩ độ & Kinh độ36.91472, -111.45583
Mã Bưu Chính86040

Bản đồ Page

Bản đồ tương tác

Dân số Page

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.8584.2476.3137.7236.9386.8306.802
Mật độ dân số171,1 / mi²254,3 / mi²378 / mi²462,5 / mi²415,5 / mi²409 / mi²407,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Page từ 2000 đến 2020

Tăng 9.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Page+142.8%+63.4%+9.9%
Arizona
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Page

Tuổi trung vị: 32.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Page32.6 yrs33 yrs32.2 yrs
Arizona36 yrs37.1 yrs34.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Page

Mật độ dân số: 416 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Page6.93816,7 sq mi416 / mi²
Arizona7,1 million113.990,4 sq mi62,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Page

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Page

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Page

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Page

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Page

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Page100,775 tn14.53 tn6,034.8 tons/mi²
Arizona120,455,172 tn16.95 tn1,056.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Page
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)100,775 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.53 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)6,034.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/21/191:47 PM3.195.3 km10,000 m31km NNW of Grand Canyon Village, Arizonausgs.gov
12/28/1510:33 PM3.687.3 km9,370 m42km SSE of Fredonia, Arizonausgs.gov
1/7/133:36 PM3.0236.7 km6,410 mArizonausgs.gov
7/8/113:44 AM3.195.1 km2,700 mArizonausgs.gov
6/23/113:14 AM3.3556.9 km3,050 mArizonausgs.gov
6/23/113:14 AM3.456.7 km1,400 mArizonausgs.gov
9/4/096:01 AM384.4 km17,000 mArizonausgs.gov
7/13/093:40 AM3.362.4 km3,110 mArizonausgs.gov
3/15/0512:21 AM3.5100 km23,620 mArizonausgs.gov
11/7/036:52 AM3.0632.6 km24,350 mArizonausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.