Danh mục tại Overland

Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe tải cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơMáy in công nghiệpCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyCửa hàng phụ kiện điện thoạiDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrường mầm nonĐiểm thu hút khách du lịchNhà thiết kế trang webBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanh
Hiển thị 1-50 của 99

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Overland

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo3952 years
Sửa chữa xe hơi3832 years
Xây dựng các tòa nhà3743 years
Nhà hàng3236 years
Bất Động Sản3034 years
Quản lí đoàn thể2926 years
Sức khoẻ và y tế2924 years
Mua sắm2739 years
Tiệm cắt tóc2131 years
Cửa hàng điện tử1923 years
Tài chính khác1730 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1544 years
Ngành xây dựng khác1532 years
Thẩm mỹ viện1424 years
Mua Sắm Khác1446 years
Trị liệu cột sống12

Thông tin về Overland

Khu vực4.4 mi²
Dân số17.007
Dân số nam8.235 (48.4%)
Dân số nữ8.772 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+53.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.6%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 36, Nữ: 38.6)
Các vùng lân cậnOverland, South Overland Park, Overland Plaza Shopping Center, Charlack, Breckenridge Hills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.70116, -90.36234
Mã Bưu Chính63114

Bản đồ Overland

Bản đồ tương tác

Dân số Overland

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.06914.25016.91116.23117.007
Mật độ dân số2.492,9 / mi²3.209,3 / mi²3.808,6 / mi²3.655,5 / mi²3.830,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Overland từ 2000 đến 2015

Giảm 4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Overland+46.6%+13.9%-4%
Missouri+34.6%+19.8%+9.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Overland

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Overland37.3 yrs38.6 yrs36 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Overland

Mật độ dân số: 3.830 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Overland17.0074,44 sq mi3.830 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Overland

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Overland

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Overland

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Overland

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Overland

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Overland312,966 tn18.4 tn70,485.1 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Overland
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)312,966 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)70,485.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/1/176:07 PM3.12100 km16,790 m16km SW of Vandalia, Illinoisusgs.gov
6/7/118:10 AM3.983.8 km20,830 m18km NNW of Potosi, Missouriusgs.gov
12/29/039:02 AM366.3 km0 m18km WSW of Red Bud, Illinoisusgs.gov
8/27/9312:08 AM3.368 km21,900 m11km ESE of De Soto, Missouriusgs.gov
8/31/875:12 PM3.374.3 km400 m8km NE of Marissa, Illinoisusgs.gov
4/26/8712:56 AM3.184.8 km5,400 m7km SSE of Beckemeyer, Illinoisusgs.gov
3/13/876:37 PM3.293.2 km1,100 m10km SE of Hillsboro, Illinoisusgs.gov
8/26/864:41 PM3.665.4 km5,000 m7km E of New Athens, Illinoisusgs.gov
5/15/835:16 AM4.369.3 km8,500 m9km ENE of Highland, Illinoisusgs.gov
4/8/811:53 AM3.587.4 km1,100 m3km SE of Greenville, Illinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.