Danh mục tại Ouray
Cho Thuê XeTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa án của pháp luậtTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng đồ gia dụngNhà thầuNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởHuấn luyện viên leo núiLớp học leo núiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaPhòng trưng bày nghệ thuậtBữa sáng và bữa sáng và trưaNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán Cà PhêDịch vụ cho thuê xe địa hình (ATV)Công ty luậtDịch vụ pháp lýNgân hàngMassageNơi tổ chức sự kiệnSpa ngàyCông ty tư vấn quản lýDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácNgười bán hoaCông viên công cộngHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiTrung tâm giải tríChỗ trọ trong nhàĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịchGiường ngủ và bữa sáng
Hiển thị 1-50 của 56
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ouray
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 45 | 25 years |
| Chỗ ở khác | 36 | 37 years |
| Mua sắm | 21 | 29 years |
| Bất Động Sản | 20 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 18 | 30 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 18 | 33 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 17 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 22 years |
| Luật sư hợp pháp | 14 | 39 years |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 11 | — |
| Nhân viên kế toán | 10 | 26 years |
| Phòng trưng bày nghệ thuật | 10 | — |
| Hãng Du Lịch | 10 | — |
| Quản lí đoàn thể | 9 | — |
| Cửa hàng quần áo | 9 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 8 | — |
Thông tin về Ouray
| Khu vực | 0.9 mi² |
| Dân số | 809 |
| Dân số nam | 403 (49.8%) |
| Dân số nữ | 406 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.9% |
| Độ tuổi trung bình | 44.1 tuổi (Nam: 41.4, Nữ: 46.4) |
| Mã Vùng | 970 |
| Các vùng lân cận | Ouray |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.02277, -107.67145 |
| Mã Bưu Chính | 81427 |
Bản đồ Ouray
Bản đồ tương tác
Dân số Ouray
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 489 | 806 | 802 | 1.017 | 809 | 806 | 803 |
| Mật độ dân số | 547,7 / mi² | 902,7 / mi² | 898,2 / mi² | 1.139 / mi² | 906,1 / mi² | 902,7 / mi² | 899,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Ouray từ 2000 đến 2020
Tăng 0.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ouray | +65.4% | +0.4% | +0.9% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ouray
Tuổi trung vị: 44.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ouray | 44.1 yrs | 46.4 yrs | 41.4 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ouray
Mật độ dân số: 906 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ouray | 809 | 0,893 sq mi | 906 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ouray
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ouray
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ouray
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ouray | 14,907 tn | 18.43 tn | 16,696 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ouray
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 14,907 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.43 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,696 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/17 | 3:42 AM | 3.1 | 45 km | 5,000 m | 25km WSW of Mountain Village, Colorado | usgs.gov |
| 8/23/13 | 5:43 AM | 3 | 97.3 km | 1,000 m | 3km NNW of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 12/2/12 | 6:44 PM | 3.4 | 97.5 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/10/12 | 6:25 AM | 3 | 86.6 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/11/10 | 11:55 AM | 3 | 99.6 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 7/18/10 | 12:32 PM | 3.1 | 98.5 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/2/07 | 1:38 AM | 3.3 | 97.3 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/17/07 | 5:17 PM | 3.4 | 97.5 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/5/07 | 8:02 AM | 3.2 | 96.1 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/21/06 | 7:37 PM | 3.3 | 33.5 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

