Danh mục tại Osterville

Trạm xăngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữDịch vụ tư vấn & Hỗ trợNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCông ty kiến trúcCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công bể bơiNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTranhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianNhà hàngQuán cà phêDịch vụ cây xanhThiết kế & Thi công cảnh quanThợ cây cảnhTrang Trí Nội ThấtXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế Chấp
Hiển thị 1-50 của 93

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Osterville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản11127 years
Sức khoẻ và y tế5330 years
Xây dựng các tòa nhà4438 years
Luật sư hợp pháp4227 years
Quản lí đoàn thể3724 years
Mua sắm3029 years
Dịch vụ tài chính2922 years
Du lịch và đi lại2828 years
Xây dựng cảnh quan2444 years
Nhà hàng2323 years
Cửa hàng quần áo2023 years
Nhân viên kế toán2024 years
Tài chính khác2069 years
Các nha sĩ17
Nhà Thầu Chính1640 years
Mua Sắm Khác1533 years
Cửa hàng điện tử1524 years
Ngân hàng1423 years
Sơn và sơn nhà thầu1437 years

Thông tin về Osterville

Mã Vùng508, 774
Các vùng lân cậnOsterville, Centerville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.62844, -70.38697
Mã Bưu Chính02655

Bản đồ Osterville

Bản đồ tương tác

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Osterville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Osterville

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/12/027:13 AM388.1 km1,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.171.5 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM342.7 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM355.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/20/775:44 PM3.135.1 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/14/7611:12 PM334.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.569 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/16/633:30 PM3.4185.9 km14,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.