Danh mục tại Ossipee
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức huynh đệTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng bánh sandwichCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhAtm củaDịch vụ pháp lýLuật sưNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpTổ chức theo lĩnh vực cụ thểCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởCửa hàng bán đồ sưu tậpCửa hàng tiện lợiCửa hàng tiết kiệm
Hiển thị 1-50 của 58
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ossipee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 29 | 25 years |
| Nhà hàng | 27 | 30 years |
| Mua sắm | 21 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 21 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 38 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 26 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 16 | — |
| Bất Động Sản | 14 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 12 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 12 | 37 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 29 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 32 years |
| Công viên công cộng | 10 | — |
| Tôn giáo | 10 | 41 years |
| Trạm xăng | 9 | — |
Thông tin về Ossipee
| Mã Vùng | 603 |
| Các vùng lân cận | West Ossipee, Center Ossipee, Ossipee, Union |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.68536, -71.11673 |
Bản đồ Ossipee
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Ossipee
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ossipee
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Ossipee
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ossipee
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 38.4 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 55.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 76.3 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 94.4 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 94.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/21/96 | 7:54 AM | 3.8 | 58.5 km | 10,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/16/95 | 12:13 PM | 3.8 | 92.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 11/20/94 | 7:33 PM | 3 | 73.6 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 54.8 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 4/6/89 | 2:35 AM | 3.5 | 91.8 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

