Danh mục tại Orem

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máy
Hiển thị 1-50 của 1001

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Orem

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,13426 years
Bất Động Sản1,08026 years
Quản lí đoàn thể89721 years
Cửa hàng điện tử61125 years
Mua sắm52827 years
Nhà hàng49026 years
Xây dựng các tòa nhà39727 years
Giáo dục35730 years
Dịch vụ tài chính32529 years
Các nha sĩ32226 years
Sửa chữa xe hơi30227 years
Tài chính khác30038 years
Công Ty Tín Dụng26626 years
Ngành xây dựng khác25628 years
Luật sư hợp pháp24323 years
Mua Sắm Khác23630 years

Thông tin về Orem

Khu vực18.5 mi²
Dân số108.166
Dân số nam53.939 (49.9%)
Dân số nữ54.227 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+165.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+70.8%
Độ tuổi trung bình26.4 tuổi (Nam: 26, Nữ: 26.8)
Mã Vùng801
Các vùng lân cậnBonneville, Hillcrest, Suncrest, Orem North, Westmore
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ40.29690, -111.69465
Mã Bưu Chính84057840588405984097

Bản đồ Orem

Bản đồ tương tác

Dân số Orem

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số40.72453.29063.337103.492108.166
Mật độ dân số2.206 / mi²2.886,7 / mi²3.430,9 / mi²5.606,1 / mi²5.859,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Orem từ 2000 đến 2015

Tăng 63.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Orem+154.1%+94.2%+63.4%
Utah+140.6%+72.3%+36.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Orem

Tuổi trung vị: 26.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Orem26.4 yrs26.8 yrs26 yrs
Utah29.2 yrs29.7 yrs28.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Orem

Mật độ dân số: 5.859 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Orem108.16618,46 sq mi5.859 / mi²
Utah3,1 million84.897,8 sq mi36 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Orem

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Orem

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Orem

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Orem

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Orem

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Orem

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Orem1,463,363 tn13.53 tn79,269.9 tons/mi²
Utah53,484,552 tn17.51 tn630 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Orem
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,463,363 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.53 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)79,269.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/23/199:31 AM3.129.3 km8,550 m1km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:09 PM3.728.4 km8,590 m3km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:02 PM3.1828.2 km8,760 m2km S of Bluffdale, Utahusgs.gov
9/18/175:21 PM3.2845.4 km10,960 m4km S of Summit Park, Utahusgs.gov
11/25/163:45 PM3.1930.9 km10,290 m6km SW of Bluffdale, Utahusgs.gov
12/29/146:56 AM3.1772.9 km2,270 m12km WSW of Nephi, Utahusgs.gov
12/29/146:08 AM3.6674.2 km3,850 m12km WSW of Nephi, Utahusgs.gov
6/29/144:52 AM3.198 km8,800 m12km S of Mount Pleasant, Utahusgs.gov
6/29/1412:56 AM4.297.6 km8,800 m11km S of Mount Pleasant, Utahusgs.gov
6/12/144:34 AM3.365.9 km11,900 m16km E of Centerville, Utahusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.