Danh mục tại Olivehurst
Cho Thuê XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán gỗNgười trồng trọtNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp vật liệu xây dựngThợ hànNhà thờTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm tái chếLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngThợ cây cảnhAtm củaDịch vụ chuyển tiềnBác sĩ khoa nhiBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩPhòng khám y tếHiệu làm tócThợ cắt tócBảo trì bất động sảnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmCông viên công cộngCác công ty di chuyểnCông ty vận tải đường bộKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Olivehurst
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 42 | 33 years | 3.9 |
| Giáo dục | 27 | 37 years | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 22 | 35 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 20 | 29 years | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 16 | — | 3.6 |
| Mua Sắm Khác | 16 | 40 years | 3.9 |
| Nhà hàng | 15 | 25 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 29 years | 3.9 |
| Nhà thờ | 13 | 46 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 13 | 46 years | 4.8 |
| Bất Động Sản | 12 | 32 years | 3.6 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 11 | — | 3.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 34 years | 4.3 |
| Trạm xăng | 10 | 30 years | 3.6 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 9 | 33 years | — |
| Cửa hàng tiện lợi | 9 | 42 years | 3.6 |
| Trường mầm non, mẫu giáo | 8 | 42 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 29 years | 4 |
| Công viên công cộng | 8 | — | 4.3 |
| Các công ty di chuyển | 7 | 42 years | 3.9 |
| Các nha sĩ | 6 | — | 3.4 |
| Quản lí công chúng | 6 | — | 3 |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | 65 years | 4.3 |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 35 years | — |
| Thẩm mỹ viện | 6 | 25 years | 4.5 |
Hiển thị 1-25 của 29
Thông tin về Olivehurst
| Khu vực | 7.5 mi² |
| Dân số | 15.399 |
| Dân số nam | 7.743 (50.3%) |
| Dân số nữ | 7.656 (49.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +130.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.0% |
| Độ tuổi trung bình | 30 tuổi (Nam: 29.7, Nữ: 30.4) |
| Mã Vùng | 530 |
| Các vùng lân cận | Olivehurst, Diamond Oaks, Archer Heights, North Campus-Rancheria |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.09545, -121.55219 |
| Mã Bưu Chính | 95961 |
Bản đồ Olivehurst
Bản đồ tương tác
Dân số Olivehurst
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.669 | 9.157 | 11.408 | 14.736 | 15.399 |
| Mật độ dân số | 888,6 / mi² | 1.220,1 / mi² | 1.520,1 / mi² | 1.963,5 / mi² | 2.051,9 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Olivehurst từ 2000 đến 2015
Tăng 29.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Olivehurst | +121% | +60.9% | +29.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Olivehurst
Tuổi trung vị: 30 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Olivehurst | 30 yrs | 30.4 yrs | 29.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Olivehurst
Mật độ dân số: 2.052 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Olivehurst | 15.399 | 7,5 sq mi | 2.052 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Olivehurst
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Olivehurst
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Olivehurst
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Olivehurst | 184,065 tn | 11.95 tn | 24,526.1 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Olivehurst
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 184,065 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 24,526.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/19/92 | 11:08 PM | 3.24 | 34.6 km | 7,566 m | Northern California | usgs.gov |
| 6/28/91 | 5:36 PM | 3.01 | 34 km | 5,376 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/10/86 | 8:26 AM | 3.22 | 9.4 km | 18,059 m | Northern California | usgs.gov |
| 6/30/81 | 2:56 PM | 3.37 | 34.3 km | 6,503 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/23/78 | 7:33 AM | 3.3 | 33.4 km | 5,138 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/10/78 | 1:51 PM | 3.17 | 34.6 km | 7,058 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/29/78 | 8:27 PM | 3.05 | 34.3 km | 5,708 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/10/77 | 8:24 PM | 3.06 | 33.8 km | 6,808 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/4/77 | 6:59 AM | 3.6 | 33.4 km | 6,058 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/4/77 | 6:11 AM | 3.3 | 33.5 km | 6,448 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


