Danh mục tại Old Forge, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Old Forge, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 89 | 38 years | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 49 | 30 years | 3.5 |
| Nhà hàng | 36 | 29 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 32 years | 3.6 |
| Nhà Thầu Chính | 19 | 35 years | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 16 | 36 years | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 15 | 32 years | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 33 years | 3.2 |
| Đại lý xe cũ | 14 | 27 years | 4.5 |
| Đại Lý Xe Mới | 13 | 37 years | 3.5 |
| Mua Sắm Khác | 13 | 23 years | 3.7 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 11 | — | 3.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 11 | 56 years | 4.4 |
| Ngân hàng | 11 | 80 years | 4.1 |
| Phụ Tùng Xe | 10 | 41 years | 3.9 |
| Giáo dục | 10 | 42 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | 33 years | 4 |
| Nhà thờ | 9 | 45 years | 3.7 |
| Tôn giáo | 9 | 45 years | 3.7 |
| Nhà hàng Ý | 9 | 30 years | 4.5 |
| Thiết kế đặc biệt | 9 | 17 years | 4.2 |
| Bánh Pizza | 8 | 33 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 8 | 44 years | — |
| Tài chính khác | 7 | 110 years | 3.5 |
| Ô tô | 7 | 26 years | 4 |
Thông tin về Old Forge, Pennsylvania
| Khu vực | 3.5 mi² |
| Dân số | 8.854 |
| Dân số nam | 4.148 (46.8%) |
| Dân số nữ | 4.706 (53.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.7% |
| Độ tuổi trung bình | 45.7 tuổi (Nam: 44, Nữ: 47.3) |
| Mã Vùng | 570 |
| Các vùng lân cận | Old Forge, Hyde Park, South Side, Downtown Scranton, Bull's Head |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.37119, -75.73491 |
| Mã Bưu Chính | 18518 |
Bản đồ Old Forge, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số Old Forge, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.274 | 7.517 | 8.537 | 8.473 | 8.854 |
| Mật độ dân số | 1.793,1 / mi² | 2.148,3 / mi² | 2.439,8 / mi² | 2.421,5 / mi² | 2.530,4 / mi² |
Thay đổi dân số Old Forge, Pennsylvania từ 2000 đến 2015
Giảm 0.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Old Forge, Pennsylvania | +35% | +12.7% | -0.7% |
| Pennsylvania | +19.7% | +10.4% | +3.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Old Forge, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 45.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Old Forge, Pennsylvania | 45.7 yrs | 47.3 yrs | 44 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Old Forge, Pennsylvania
Mật độ dân số: 2.530 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Old Forge, Pennsylvania | 8.854 | 3,499 sq mi | 2.530 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Old Forge, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Old Forge, Pennsylvania
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Old Forge, Pennsylvania
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Old Forge, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Old Forge, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Old Forge, Pennsylvania | 145,629 tn | 16.45 tn | 41,619.7 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 145,629 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.45 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 41,619.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/27/74 | 2:45 PM | 3 | 44.8 km | 3,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Old Forge, Pennsylvania
Old Forge là một thị trấn thuộc quận Lackawanna, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 8313 người.
Trang Wikipedia về Old Forge, Pennsylvania
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

