Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Odin, Illinois
Thông tin về Odin, Illinois
| Khu vực | 1.0 mi² |
| Dân số | 1.016 |
| Dân số nam | 479 (47.1%) |
| Dân số nữ | 537 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -5.1% |
| Độ tuổi trung bình | 42.5 tuổi (Nam: 36.6, Nữ: 47.4) |
| Mã Vùng | 618 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.61727, -89.05229 |
Bản đồ Odin, Illinois
Bản đồ tương tác
Dân số Odin, Illinois
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 845 | 930 | 1.071 | 971 | 1.016 |
| Mật độ dân số | 814,3 / mi² | 896,3 / mi² | 1.032,1 / mi² | 935,8 / mi² | 979,1 / mi² |
Thay đổi dân số Odin, Illinois từ 2000 đến 2015
Giảm 9.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Odin, Illinois | +14.9% | +4.4% | -9.3% |
| Illinois | +16.7% | +9.7% | +3.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Odin, Illinois
Tuổi trung vị: 42.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Odin, Illinois | 42.5 yrs | 47.4 yrs | 36.6 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Odin, Illinois
Mật độ dân số: 979 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Odin, Illinois | 1.016 | 1,038 sq mi | 979 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Odin, Illinois
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Odin, Illinois
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Odin, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Odin, Illinois | 18,616 tn | 18.32 tn | 17,940.4 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,616 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,940.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/1/17 | 6:07 PM | 3.12 | 30 km | 16,790 m | 16km SW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 5/30/15 | 12:41 AM | 3.4 | 63.1 km | 25,850 m | 9km N of Fairfield, Illinois | usgs.gov |
| 5/2/03 | 8:10 AM | 3.2 | 80 km | 90 m | 18km SW of McLeansboro, Illinois | usgs.gov |
| 4/6/94 | 5:38 PM | 3.2 | 53.1 km | 15,400 m | 16km N of Du Quoin, Illinois | usgs.gov |
| 2/28/94 | 6:29 PM | 3 | 91.5 km | 5,000 m | 8km NNW of Murphysboro, Illinois | usgs.gov |
| 1/29/93 | 1:56 PM | 3.2 | 46.2 km | 5,000 m | 9km NE of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 1/23/91 | 9:25 AM | 3.1 | 76.8 km | 800 m | 6km NE of West Frankfort, Illinois | usgs.gov |
| 10/24/90 | 8:20 AM | 3.2 | 30.9 km | 1,000 m | 6km WNW of Mount Vernon, Illinois | usgs.gov |
| 3/2/90 | 7:01 AM | 3.4 | 27.9 km | 100 m | 13km SSW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 10/5/88 | 12:38 AM | 3.3 | 90 km | 5,000 m | 9km SE of Olney, Illinois | usgs.gov |
Odin, Illinois
Odin là một làng thuộc quận Marion, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 1076 người.
Trang Wikipedia về Odin, IllinoisVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


