Danh mục tại Novato
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Novato
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 884 | 27 years |
| Bất Động Sản | 419 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 388 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 349 | 30 years |
| Mua sắm | 292 | 33 years |
| Nhà hàng | 290 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 208 | 25 years |
| Nhân viên kế toán | 203 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 201 | 29 years |
| Cửa hàng điện tử | 190 | 26 years |
| Dịch vụ tài chính | 175 | 32 years |
| Các nha sĩ | 169 | 33 years |
| Tài chính khác | 166 | 49 years |
| Ngành xây dựng khác | 150 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 146 | 33 years |
| Tiệm cắt tóc | 137 | 27 years |
Thông tin về Novato
| Khu vực | 27.5 mi² |
| Dân số | 54.129 |
| Dân số nam | 26.133 (48.3%) |
| Dân số nữ | 27.996 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +95.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.0% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 41.1, Nữ: 44.5) |
| Mã Vùng | 408, 415, 650, 707 |
| Các vùng lân cận | Central Novato, Southeast Novato, Central, Northeast Novato, Southeast |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.10742, -122.56970 |
| Mã Bưu Chính | 94945, 94947, 94948, 94949, 94998 |
Bản đồ Novato
Bản đồ tương tác
Dân số Novato
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 27.638 | 42.585 | 51.054 | 51.826 | 54.129 |
| Mật độ dân số | 1.004,7 / mi² | 1.548 / mi² | 1.855,8 / mi² | 1.883,9 / mi² | 1.967,6 / mi² |
Thay đổi dân số Novato từ 2000 đến 2015
Tăng 1.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Novato | +87.5% | +21.7% | +1.5% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Novato
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Novato | 42.9 yrs | 44.5 yrs | 41.1 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Novato
Mật độ dân số: 1.968 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Novato | 54.129 | 27,51 sq mi | 1.968 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Novato
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Novato
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Novato
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Novato
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Novato
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Novato
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Novato | 964,325 tn | 17.82 tn | 35,053.9 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 964,325 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.82 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,053.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (9.6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/17/19 | 9:55 AM | 3.7 | 31 km | 7,990 m | 6km SSW of Yountville, CA | usgs.gov |
| 11/10/18 | 7:56 PM | 3.53 | 30.4 km | 8,840 m | 2km NW of Crockett, CA | usgs.gov |
| 9/2/18 | 12:27 AM | 3.29 | 30.4 km | 8,039 m | 2km NNW of Crockett, CA | usgs.gov |
| 7/30/18 | 10:22 PM | 3.66 | 14.3 km | 11,950 m | 10km ESE of Black Point-Green Point, CA | usgs.gov |
| 6/21/17 | 7:00 PM | 3.02 | 32.9 km | 4,570 m | 1km ESE of El Cerrito, California | usgs.gov |
| 8/1/16 | 11:32 PM | 3.16 | 37.4 km | 10,910 m | 4km NE of Kenwood, California | usgs.gov |
| 8/9/15 | 8:26 PM | 3.12 | 35.7 km | 10,360 m | 11km SSW of Tamalpais-Homestead Valley, California | usgs.gov |
| 1/1/15 | 9:18 PM | 3 | 28.7 km | 7,067 m | 7km SW of Kenwood, California | usgs.gov |
| 8/31/14 | 8:56 AM | 3.24 | 25.5 km | 9,550 m | 7km SSW of Napa, California | usgs.gov |
| 8/26/14 | 12:33 PM | 3.73 | 24.5 km | 10,405 m | 3km WSW of American Canyon, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


