Danh mục tại Norco
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Norco
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 198 | 26 years |
| Bất Động Sản | 158 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 145 | 28 years |
| Mua sắm | 127 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 116 | 30 years |
| Các nha sĩ | 113 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 100 | 22 years |
| Tiệm cắt tóc | 85 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 81 | 29 years |
| Giáo dục | 75 | 26 years |
| Ô tô | 75 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 74 | 24 years |
| Dịch vụ tài chính | 66 | 27 years |
| Thẩm mỹ viện | 64 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 62 | 34 years |
| Tôn giáo | 60 | 37 years |
| Tài chính khác | 54 | 47 years |
Thông tin về Norco
| Khu vực | 14.1 mi² |
| Dân số | 29.124 |
| Dân số nam | 16.998 (58.4%) |
| Dân số nữ | 12.126 (41.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +19.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +47.6% |
| Độ tuổi trung bình | 38.8 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 40.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $71.675 (2022) |
| Mã Vùng | 714 |
| Các vùng lân cận | Norco, Naval Surface Warfare Center Corona Division, Gateway, Norco Hills, Norco Farms |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.93113, -117.54866 |
| Mã Bưu Chính | 92860 |
Bản đồ Norco
Bản đồ tương tác
Dân số Norco
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 24.353 | 20.233 | 19.728 | 32.700 | 29.124 | 29.403 | 30.468 |
| Mật độ dân số | 1.728,1 / mi² | 1.435,7 / mi² | 1.399,9 / mi² | 2.320,3 / mi² | 2.066,6 / mi² | 2.086,4 / mi² | 2.162 / mi² |
Thay đổi dân số Norco từ 2000 đến 2020
Tăng 47.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Norco | +19.6% | +43.9% | +47.6% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Norco
Tuổi trung vị: 38.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Norco | 38.8 yrs | 40.1 yrs | 38.1 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Norco
Mật độ dân số: 2.067 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Norco | 29.124 | 14,09 sq mi | 2.067 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Norco
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Norco
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Norco
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Norco
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Norco
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $23.936 | $36.610 | $47.911 | $58.216 | $60.083 | $50.657 | $56.715 | $71.675 |
| Tổng GDP | $721,1 Tr | $1,2 T | $1,7 T | $2,4 T | $2,7 T | $2,5 T | $2,9 T | $3,6 T |
Phát thải CO2 của Norco
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Norco | 365,526 tn | 12.55 tn | 25,937.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 365,526 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 25,937.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (8.9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/27/19 | 8:50 PM | 3.02 | 10.8 km | 11,430 m | 6km NW of Mira Loma, CA | usgs.gov |
| 6/17/19 | 12:12 AM | 3.02 | 13.8 km | 4,620 m | 5km NNW of Glen Avon, CA | usgs.gov |
| 6/6/19 | 12:20 AM | 3.16 | 13.5 km | 4,620 m | 4km NNW of Glen Avon, CA | usgs.gov |
| 6/2/19 | 11:36 PM | 3.21 | 14.2 km | 3,410 m | 5km NNW of Glen Avon, CA | usgs.gov |
| 6/2/19 | 2:19 AM | 3.1 | 13.6 km | 4,160 m | 4km NNW of Glen Avon, CA | usgs.gov |
| 4/3/19 | 12:06 PM | 3.61 | 18.1 km | 4,750 m | 8km ESE of Yorba Linda, CA | usgs.gov |
| 7/10/18 | 11:08 AM | 3.57 | 9.4 km | 4,310 m | 6km SE of Ontario, CA | usgs.gov |
| 1/27/18 | 12:47 PM | 3.14 | 21.8 km | 10,550 m | 13km NE of Trabuco Canyon, CA | usgs.gov |
| 1/25/18 | 10:09 AM | 3.97 | 21.8 km | 11,150 m | 12km NE of Trabuco Canyon, CA | usgs.gov |
| 1/1/18 | 1:35 AM | 3.09 | 11.9 km | 4,080 m | 4km SE of Ontario, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

