Danh mục tại Newnan

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ATVĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeMáy BayNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôRửa Xe và Thông tin về XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăng
Hiển thị 1-50 của 864

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Newnan

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,17526 years
Bất Động Sản63723 years
Nhà hàng42327 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật36731 years
Xây dựng các tòa nhà34526 years
Mua sắm32728 years
Quản lí đoàn thể30122 years
Tôn giáo27139 years
Các nha sĩ24027 years
Sửa chữa xe hơi22226 years
Luật sư hợp pháp21423 years
Tài chính khác20853 years
Thẩm mỹ viện18020 years
Mua Sắm Khác17828 years
Xây dựng cảnh quan16721 years
Tiệm cắt tóc16625 years

Thông tin về Newnan

Khu vực19.2 mi²
Dân số33.813
Dân số nam16.067 (47.5%)
Dân số nữ17.746 (52.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+94.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+49.3%
Độ tuổi trung bình32.6 tuổi (Nam: 31.5, Nữ: 33.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.086 (2022)
Mã Vùng678, 770
Các vùng lân cậnThomas Crossroads, Downtown Newnan, Newnan, Shenandoah Industrial Park, College Temple
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ33.38067, -84.79966
Mã Bưu Chính302633026430271

Bản đồ Newnan

Bản đồ tương tác

Dân số Newnan

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số17.42324.02322.64238.98433.81334.14635.355
Mật độ dân số905,9 / mi²1.249,1 / mi²1.177,3 / mi²2.027 / mi²1.758,1 / mi²1.775,4 / mi²1.838,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Newnan từ 2000 đến 2020

Tăng 49.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Newnan+94.1%+40.8%+49.3%
Georgia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Newnan

Tuổi trung vị: 32.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Newnan32.6 yrs33.6 yrs31.5 yrs
Georgia35.4 yrs36.6 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Newnan

Mật độ dân số: 1.758 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Newnan33.81319,23 sq mi1.758 / mi²
Georgia10,5 million59.425,2 sq mi177 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Newnan

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Newnan

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Newnan

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Newnan

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Newnan

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Newnan

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Newnan

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.438$33.978$46.744$46.651$39.897$48.696$53.190$51.086
Tổng GDP$1,1 T$1,2 T$1,9 T$2,2 T$2,3 T$2,9 T$3,3 T$3,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Newnan

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Newnan605,599 tn17.91 tn31,488 tons/mi²
Georgia183,571,845 tn17.48 tn3,089.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Newnan
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)605,599 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.91 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)31,488 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/31/823:12 AM3.180.7 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.