Danh mục tại Newaygo

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán gỗDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị công nghiệpThợ nhồi bông thúCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBãi thải xe ô tôHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp ba
Hiển thị 1-50 của 142

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Newaygo

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà4531 years
Sức khoẻ và y tế4521 years
Bất Động Sản4276 years
Mua sắm3928 years
Nhà hàng3831 years
Ngành xây dựng khác3228 years
Chỗ ở khác3136 years
Tôn giáo3159 years
Mua Sắm Khác2828 years
Sửa chữa xe hơi2728 years
Tài chính khác2375 years
Công việc xã hội2322 years
Thể thao và giải trí2035 years
Xây dựng cảnh quan1826 years
Cửa hàng điện tử1728 years
Luật sư hợp pháp1720 years
Các tổ chức thành viên khác1639 years
Địa điểm cắm trại.1636 years
Quản lí đoàn thể1622 years
Atm của16—

Thông tin về Newaygo

Khu vực4.1 mi²
Dân số2.365
Dân số nam1.101 (46.6%)
Dân số nữ1.264 (53.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-9.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.3%
Độ tuổi trung bình32.3 tuổi (Nam: 29.1, Nữ: 35.5)
Mã Vùng231
Các vùng lân cậnNewaygo, Heartside-Downtown Grand Rapids
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.41974, -85.80005
Mã Bưu Chính49337

Bản đồ Newaygo

Bản đồ tương tác

Dân số Newaygo

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.6092.3342.0332.0742.3652.3812.317
Mật độ dân số632,3 / mi²565,6 / mi²492,7 / mi²502,6 / mi²573,1 / mi²577 / mi²561,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Newaygo từ 2000 đến 2020

Tăng 16.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Newaygo-9.4%+1.3%+16.3%
Michigan———
Hoa Kỳ———
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Newaygo

Tuổi trung vị: 32.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Newaygo32.3 yrs35.5 yrs29.1 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Newaygo

Mật độ dân số: 573 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Newaygo2.3654,126 sq mi573 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Newaygo

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Newaygo

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Newaygo

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Newaygo

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Newaygo51,932 tn21.96 tn12,585 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Newaygo
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)51,932 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,585 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.