Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở New Springfield

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sửa chữa xe hơi1629 years
Xây dựng các tòa nhà1031 years
Tài chính khác7
Nhà Thầu Chính628 years
Nhà hàng656 years
Tôn giáo5
Trạm xăng5
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại5

Thông tin về New Springfield

Mã Vùng330
Các vùng lân cậnNew Springfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.91728, -80.60618
Mã Bưu Chính44443

Bản đồ New Springfield

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho New Springfield

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/31/118:05 PM423.6 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.776.5 km5,000 mOhiousgs.gov
9/25/987:52 PM4.566.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
10/16/936:30 AM3.693.1 km5,000 mOhiousgs.gov
1/26/913:21 AM3.498.8 km5,000 mCleveland urban area, Ohiousgs.gov
1/31/864:46 PM593.8 km10,000 mOhiousgs.gov
3/9/433:25 AM4.598.5 km7,000 mOhiousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.