Danh mục tại New Castle, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở New Castle, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 684 | 31 years |
| Nhà hàng | 242 | 30 years |
| Tôn giáo | 225 | 58 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 222 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 190 | 35 years |
| Sửa chữa xe hơi | 184 | 39 years |
| Quản lí công chúng | 178 | 45 years |
| Luật sư hợp pháp | 171 | 32 years |
| Các nha sĩ | 166 | 34 years |
| Mua sắm | 153 | 35 years |
| Bất Động Sản | 123 | 31 years |
| Tài chính khác | 119 | 71 years |
| Mua Sắm Khác | 107 | 36 years |
| Quản lí đoàn thể | 99 | 25 years |
| Thẩm mỹ viện | 93 | 22 years |
| Atm của | 93 | — |
| Dịch vụ tài chính | 93 | 34 years |
| Công việc xã hội | 91 | 39 years |
Thông tin về New Castle, Pennsylvania
| Khu vực | 9.1 mi² |
| Dân số | 20.980 |
| Dân số nam | 9.915 (47.3%) |
| Dân số nữ | 11.065 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +21.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -12.8% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 43.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $60.815 (2022) |
| Mã Vùng | 724 |
| Các vùng lân cận | New Castle, Shenango Industrial Park, Munhall |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.00367, -80.34701 |
Bản đồ New Castle, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số New Castle, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.298 | 21.381 | 24.051 | 22.403 | 20.980 | 21.529 | 21.664 |
| Mật độ dân số | 1.896,4 / mi² | 2.344 / mi² | 2.636,7 / mi² | 2.456 / mi² | 2.300 / mi² | 2.360,2 / mi² | 2.375 / mi² |
Thay đổi dân số New Castle, Pennsylvania từ 2000 đến 2020
Giảm 12.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| New Castle, Pennsylvania | +21.3% | -1.9% | -12.8% |
| Pennsylvania | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của New Castle, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| New Castle, Pennsylvania | 40.8 yrs | 43.4 yrs | 38.1 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của New Castle, Pennsylvania
Mật độ dân số: 2.300 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| New Castle, Pennsylvania | 20.980 | 9,12 sq mi | 2.300 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của New Castle, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở New Castle, Pennsylvania
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở New Castle, Pennsylvania
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở New Castle, Pennsylvania
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho New Castle, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của New Castle, Pennsylvania
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $33.036 | $34.153 | $39.015 | $45.484 | $54.762 | $59.043 | $58.306 | $60.815 |
| Tổng GDP | $456,5 Tr | $471,9 Tr | $508,5 Tr | $580,3 Tr | $692,5 Tr | $733,4 Tr | $722,1 Tr | $760,5 Tr |
Phát thải CO2 của New Castle, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| New Castle, Pennsylvania | 356,232 tn | 16.98 tn | 39,053.4 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 356,232 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 39,053.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 31.2 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 92 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 9/25/98 | 7:52 PM | 4.5 | 54.7 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/16/93 | 6:30 AM | 3.6 | 95.1 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/31/86 | 4:46 PM | 5 | 99 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
New Castle, Pennsylvania
New Castle, Pennsylvania là một thành phố thuộc quận trong tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích 22 km², dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 26.309 người. Thành phố có cự ly 50 dặm (80 km) về phía tây bắc của Pittsb..
Trang Wikipedia về New Castle, Pennsylvania
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


