Danh mục tại Needles
Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngBưu điệnCông ty gaNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKhu bảo tồn động vật hoang dãBữa sáng và bữa sáng và trưaNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnLuật sưBác sĩ cấp cứuBác sĩ thực hành tại nhàNghĩa trangPhòng khám y tếThẩm mỹ việnDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ Vệ sinh Thương mạiChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvĐại lý bất động sảnCửa hàng bán pháo hoaCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmPhòng khám cần saTrung tâm mua sắmBến du thuyềnCông viên công cộngKho chứa thuyềnKhu vực cắm trạiSân bóng chàyTrung tâm giải tríCác công ty di chuyểnDịch vụ lai dắtKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữKhu nghỉ dưỡngNhà nghỉ ven đườngNơi đỗ xe cắm trại di độngTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Needles
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 65 | 17 years |
| Quản lí công chúng | 49 | 53 years |
| Nhà hàng | 46 | 31 years |
| Chỗ ở khác | 35 | 36 years |
| Trạm xăng | 30 | 29 years |
| Bất Động Sản | 22 | 31 years |
| Mua sắm | 22 | — |
| Giáo dục | 22 | 44 years |
| Thể thao và giải trí | 22 | — |
| Tôn giáo | 21 | 53 years |
| Sửa chữa xe hơi | 20 | 45 years |
| Luật sư hợp pháp | 17 | 28 years |
| Atm của | 16 | — |
| Tài chính khác | 14 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 13 | — |
Thông tin về Needles
| Khu vực | 31.1 mi² |
| Dân số | 5.473 |
| Dân số nam | 2.760 (50.4%) |
| Dân số nữ | 2.713 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +38.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +33.2% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 36.8, Nữ: 41.1) |
| Mã Vùng | 760 |
| Các vùng lân cận | Needles |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.84806, -114.61413 |
| Mã Bưu Chính | 92363 |
Bản đồ Needles
Bản đồ tương tác
Dân số Needles
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.967 | 3.844 | 4.110 | 5.258 | 5.473 |
| Mật độ dân số | 127,6 / mi² | 123,7 / mi² | 132,2 / mi² | 169,2 / mi² | 176,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Needles từ 2000 đến 2015
Tăng 27.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Needles | +32.5% | +36.8% | +27.9% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Needles
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Needles | 39.2 yrs | 41.1 yrs | 36.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Needles
Mật độ dân số: 176 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Needles | 5.473 | 31,08 sq mi | 176 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Needles
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Needles
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Needles
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Needles | 108,445 tn | 19.81 tn | 3,489.1 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Needles
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 108,445 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.81 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,489.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5/08 | 11:45 PM | 3.18 | 70.6 km | 6,225 m | 20km SE of Kingman, AZ | usgs.gov |
| 9/20/87 | 11:24 AM | 3 | 80.7 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 5/17/83 | 9:55 PM | 3.09 | 19.8 km | -629 m | 11km NE of Mohave Valley, AZ | usgs.gov |
| 12/23/77 | 11:00 AM | 3 | 81.6 km | 10 m | 21km NNE of Kingman, AZ | usgs.gov |
| 12/26/73 | 6:18 AM | 3.4 | 91.8 km | 6,000 m | 37km SSE of Boulder City, NV | usgs.gov |
| 7/23/66 | 10:55 PM | 3.76 | 69 km | 6,000 m | 34km N of Laughlin, NV | usgs.gov |
| 8/10/62 | 2:29 AM | 3.01 | 96.2 km | 6,000 m | 1km SE of Kelso, CA | usgs.gov |
| 5/3/49 | 9:10 PM | 3.53 | 82.4 km | 6,000 m | 8km NE of Cadiz, CA | usgs.gov |
| 5/14/47 | 9:45 PM | 3.4 | 15.1 km | 6,000 m | 14km SE of Needles, CA | usgs.gov |
| 4/10/47 | 6:52 PM | 3.29 | 86.5 km | 6,000 m | 11km ESE of Kelso, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


