Danh mục tại Nancy
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức huynh đệTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaDự án nhàNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹXưởng sửa chữa thuyềnDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngNghĩa trangPhòng khám y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvCửa hàng bán buônSiêu thịBến du thuyềnCông viên công cộngĐường hạ thủyKhu vực cắm trạiCông ty vận tải đường bộ
Hiển thị 1-50 của 53
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Nancy
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 32 | 51 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 19 | — |
| Nhà hàng | 14 | 36 years |
| Thể thao và giải trí | 10 | 64 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | — |
| Chỗ ở khác | 9 | — |
| Thuyền | 8 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 8 | 44 years |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 7 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Mua sắm | 6 | — |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 6 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | 33 years |
Bản đồ Nancy
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Nancy
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Nancy
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 64.2 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 9/17/04 | 3:21 PM | 3.7 | 68 km | 1,290 m | 8km ESE of Corbin, Kentucky | usgs.gov |
| 1/17/99 | 6:38 PM | 3 | 97.2 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 8/28/83 | 10:45 PM | 3.1 | 91.1 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 1/19/76 | 6:20 AM | 4 | 84.8 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


