Danh mục tại Murphy, Texas

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp kính áp tròngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngChương trình ngoại khóaDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởDịch vụ gia sưGiáo dụcTrung tâm học hànhTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonCửa hàng bán DVDCửa hàng cho thuê phimĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKiosk cho thuê phim
Hiển thị 1-50 của 194

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Murphy, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Các nha sĩ10019 years
Nhà hàng8629 years
Sức khoẻ và y tế8317 years
Bất Động Sản5918 years
Mua sắm4427 years
Xây dựng các tòa nhà3823 years
Quản lí đoàn thể3521 years
Cửa hàng điện tử3222 years
Dịch vụ tài chính2732 years
Tài chính khác2684 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2338 years
Sửa chữa xe hơi2121 years
Tiệm cắt tóc2118 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật20

Thông tin về Murphy, Texas

Khu vực5.8 mi²
Dân số23.701
Dân số nam11.718 (49.4%)
Dân số nữ11.983 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+25.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+107.2%
Độ tuổi trung bình34.6 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 34.2)
Các vùng lân cậnThe Timbers, Murphy, Windy Hill Farms, Skyline Acres, Glen Ridge Estates
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.01512, -96.61305
Mã Bưu Chính75094

Bản đồ Murphy, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Murphy, Texas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số18.84413.69611.44022.69523.701
Mật độ dân số3.267,3 / mi²2.374,7 / mi²1.983,6 / mi²3.935 / mi²4.109,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Murphy, Texas từ 2000 đến 2015

Tăng 98.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Murphy, Texas+20.4%+65.7%+98.4%
Texas+111%+60.8%+31.3%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Murphy, Texas

Tuổi trung vị: 34.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Murphy, Texas34.6 yrs34.2 yrs35.2 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Murphy, Texas

Mật độ dân số: 4.110 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Murphy, Texas23.7015,77 sq mi4.110 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Murphy, Texas

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Murphy, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Murphy, Texas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Murphy, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Murphy, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Murphy, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Murphy, Texas508,105 tn21.44 tn88,099.6 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Murphy, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)508,105 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.44 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)88,099.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.478.7 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM330 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
12/17/1510:29 PM368.4 km5,000 m1km SSE of Haslet, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.336.1 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM474.7 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.236.5 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.334.8 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.134.3 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM334.7 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.134 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov

Murphy, Texas

Murphy là một thành phố thuộc quận Collin, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 17708 người.

Trang Wikipedia về Murphy, Texas
Hình ảnh về Murphy, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.