Danh mục tại Munising
Sửa chữa xe hơiTrạm xăngCác tổ chức thành viên khácNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTòa án của pháp luậtTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởBảo tàngPhòng trưng bày nghệ thuậtCửa hàng bán kẹoCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngAtm củaLuật sư hợp phápNgân hàngTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngThẩm mỹ việnCửa Hàng Bách HóaMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐịa điểm cắm trại.Đồ Thể ThaoChỗ ở khácDu lịch và đi lạiHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡngQuản lí du lịchKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Munising
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 55 | 36 years | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 51 | 30 years | 4.3 |
| Chỗ ở khác | 37 | 34 years | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 30 | 59 years | 4.9 |
| Nhà hàng | 23 | 27 years | 4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 18 | 33 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 28 years | 5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 16 | 25 years | 4.3 |
| Các tổ chức thành viên khác | 15 | 37 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 14 | 30 years | 4.6 |
| Hãng Du Lịch | 13 | 36 years | 4.5 |
| Địa điểm cắm trại. | 13 | 30 years | 4.4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 13 | 28 years | 3.8 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 12 | 27 years | 4.3 |
| Công việc xã hội | 11 | 36 years | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 27 years | 5 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 11 | — | 4.4 |
| Tất cả tổ chức thành viên | 11 | — | — |
| Nhà thờ | 10 | 42 years | 5 |
| Giáo dục | 10 | 33 years | 4.4 |
| Các nha sĩ | 10 | — | 5 |
| Tôn giáo | 9 | 42 years | 5 |
| Công viên công cộng | 9 | — | 4.8 |
| Nhà hàng Mỹ | 8 | 29 years | 3.2 |
| Mua Sắm Khác | 8 | 42 years | 4.2 |
Hiển thị 1-25 của 47
Thông tin về Munising
| Khu vực | 9.1 mi² |
| Dân số | 2.340 |
| Dân số nam | 1.075 (45.9%) |
| Dân số nữ | 1.265 (54.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +3.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.6% |
| Độ tuổi trung bình | 51.7 tuổi (Nam: 48.2, Nữ: 54.8) |
| Mã Vùng | 906 |
| Các vùng lân cận | Munising, Wetmore |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.41120, -86.64926 |
| Mã Bưu Chính | 49862 |
Bản đồ Munising
Bản đồ tương tác
Dân số Munising
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.266 | 2.428 | 2.428 | 2.297 | 2.340 |
| Mật độ dân số | 249,1 / mi² | 266,9 / mi² | 266,9 / mi² | 252,5 / mi² | 257,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Munising từ 2000 đến 2015
Giảm 5.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Munising | +1.4% | -5.4% | -5.4% |
| Michigan | +1.8% | +0% | -2.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Munising
Tuổi trung vị: 51.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Munising | 51.7 yrs | 54.8 yrs | 48.2 yrs |
| Michigan | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Munising
Mật độ dân số: 257 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Munising | 2.340 | 9,1 sq mi | 257 / mi² |
| Michigan | 9,8 million | 96.713,5 sq mi | 101 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Munising
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Munising
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Munising
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Munising | 45,536 tn | 19.46 tn | 5,005.4 tons/mi² |
| Michigan | 198,813,055 tn | 20.34 tn | 2,055.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Munising
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 45,536 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,005.4 tons/mi² |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
