Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Munising

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm5536 years4.1
Sức khoẻ và y tế5130 years4.3
Chỗ ở khác3734 years4.2
Quản lí công chúng3059 years4.9
Nhà hàng2327 years4
Khách sạn và nhà nghỉ1833 years4.2
Nhà Thầu Chính1828 years5
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1625 years4.3
Các tổ chức thành viên khác1537 years4.3
Bất Động Sản1430 years4.6
Hãng Du Lịch1336 years4.5
Địa điểm cắm trại.1330 years4.4
Quán bar, quán rượu và quán rượu1328 years3.8
Quà tặng, thẻ, vật tư bên1227 years4.3
Công việc xã hội1136 years
Xây dựng các tòa nhà1127 years5
Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng114.4
Tất cả tổ chức thành viên11
Nhà thờ1042 years5
Giáo dục1033 years4.4
Các nha sĩ105
Tôn giáo942 years5
Công viên công cộng94.8
Nhà hàng Mỹ829 years3.2
Mua Sắm Khác842 years4.2
Đồ Thể Thao74.4
Cơ quan chính phủ739 years4.9
Luật sư hợp pháp734 years1
Dịch vụ tài chính746 years4.4
Tòa án của pháp luật7
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật625 years4.8
Trị liệu cột sống64.2
Trạm xăng657 years4.2
Tài chính khác64.2
Thẩm mỹ viện64.2
Y tá65
Cửa hàng kim loạt533 years
Thể thao và giải trí54.6
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị54.2
Công Ty Tín Dụng54.4
Bác sĩ và phòng khám thú y54.8
Ngân hàng53.6
Nhà Hưu Trí52.5
Sửa chữa xe hơi54.3
Học chung53.4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa53.7
Phòng khám y tế522 years4.8
Hiển thị 1-25 của 47

Thông tin về Munising

Khu vực9.1 mi²
Dân số2.340
Dân số nam1.075 (45.9%)
Dân số nữ1.265 (54.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+3.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-3.6%
Độ tuổi trung bình51.7 tuổi (Nam: 48.2, Nữ: 54.8)
Mã Vùng906
Các vùng lân cậnMunising, Wetmore
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ46.41120, -86.64926
Mã Bưu Chính49862

Bản đồ Munising

Bản đồ tương tác

Dân số Munising

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.2662.4282.4282.2972.340
Mật độ dân số249,1 / mi²266,9 / mi²266,9 / mi²252,5 / mi²257,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Munising từ 2000 đến 2015

Giảm 5.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Munising+1.4%-5.4%-5.4%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Munising

Tuổi trung vị: 51.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Munising51.7 yrs54.8 yrs48.2 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Munising

Mật độ dân số: 257 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Munising2.3409,1 sq mi257 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Munising

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Munising

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Munising

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Munising45,536 tn19.46 tn5,005.4 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Munising
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)45,536 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)5,005.4 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.