Danh mục tại Munford
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Munford
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 37 | 29 years | 4.7 |
| Nhà thờ | 30 | 41 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 29 | 41 years | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 28 | 53 years | 3.7 |
| Nhà Thầu Chính | 17 | 29 years | 3.9 |
| Các nha sĩ | 12 | 33 years | 4.9 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 26 years | 4.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 33 years | 3.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 28 years | 4.9 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 11 | — | 2.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | — | — |
| Ngành xây dựng khác | 8 | 28 years | 4.3 |
| Tài chính khác | 8 | — | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | — | 4.7 |
| Mua Sắm Khác | 8 | 36 years | 4.6 |
| Nhà hàng | 8 | 21 years | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 33 years | 4.3 |
| Trạm xăng | 7 | 26 years | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 7 | 33 years | 4.5 |
| Giáo dục | 7 | — | 3.3 |
| Giặt ủi | 6 | 29 years | 2.8 |
| Bất Động Sản | 6 | — | 3.6 |
| Quản lí công chúng | 6 | — | — |
| Atm của | 6 | — | 4.6 |
| Cửa hàng tiện lợi | 5 | 49 years | 4.7 |
Thông tin về Munford
| Khu vực | 9.3 mi² |
| Dân số | 6.731 |
| Dân số nam | 3.219 (47.8%) |
| Dân số nữ | 3.512 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +54.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +32.2% |
| Độ tuổi trung bình | 36.9 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 37.9) |
| Mã Vùng | 901 |
| Các vùng lân cận | Patriot Square, 51 Business Park, Park Place, Franklin Square, Highlands Commercial |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.44925, -89.81508 |
| Mã Bưu Chính | 38058 |
Bản đồ Munford
Bản đồ tương tác
Dân số Munford
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.354 | 5.166 | 5.093 | 6.492 | 6.731 |
| Mật độ dân số | 468,6 / mi² | 556 / mi² | 548,2 / mi² | 698,8 / mi² | 724,5 / mi² |
Thay đổi dân số Munford từ 2000 đến 2015
Tăng 27.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Munford | +49.1% | +25.7% | +27.5% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Munford
Tuổi trung vị: 36.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Munford | 36.9 yrs | 37.9 yrs | 35.7 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Munford
Mật độ dân số: 725 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Munford | 6.731 | 9,29 sq mi | 725 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Munford
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Munford
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Munford
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Munford
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Munford
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Munford | 123,610 tn | 18.36 tn | 13,304.8 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 123,610 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.36 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,304.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/24/19 | 10:56 AM | 3.69 | 83.4 km | 14,160 m | 12km NNW of Dyersburg, Tennessee | usgs.gov |
| 10/22/18 | 11:06 AM | 3.27 | 97.2 km | 6,520 m | 3km ENE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 1/16/18 | 4:57 PM | 3.64 | 80.1 km | 9,420 m | 4km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 10/15/17 | 10:16 AM | 3.64 | 50.7 km | 16,610 m | 6km SE of Manila, Arkansas | usgs.gov |
| 7/31/17 | 2:16 AM | 3.05 | 99.5 km | 4,810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/16 | 1:57 AM | 3.3 | 79 km | 8,750 m | 5km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 7/5/16 | 4:51 AM | 3 | 78.6 km | 9,020 m | 6km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 8/25/15 | 1:26 PM | 3.5 | 26.6 km | 12,700 m | 11km NNW of Covington, Tennessee | usgs.gov |
| 4/2/15 | 3:51 AM | 3.6 | 66.8 km | 10,910 m | 3km S of Steele, Missouri | usgs.gov |
| 4/7/14 | 6:24 AM | 3.1 | 92.6 km | 6,280 m | 8km SE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


