Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Munford

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm3729 years4.7
Nhà thờ3041 years4.6
Tôn giáo2941 years4.6
Sức khoẻ và y tế2853 years3.7
Nhà Thầu Chính1729 years3.9
Các nha sĩ1233 years4.9
Thẩm mỹ viện1226 years4.7
Xây dựng các tòa nhà1233 years3.2
Sửa chữa xe hơi1128 years4.9
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật112.9
Công Ty Tín Dụng8
Ngành xây dựng khác828 years4.3
Tài chính khác84.6
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc84.7
Mua Sắm Khác836 years4.6
Nhà hàng821 years4.1
Tiệm cắt tóc833 years4.3
Trạm xăng726 years4.4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa733 years4.5
Giáo dục73.3
Giặt ủi629 years2.8
Bất Động Sản63.6
Quản lí công chúng6
Atm của64.6
Cửa hàng tiện lợi549 years4.7
Công viên công cộng54.4
Các cửa hàng đồ nội thất556 years4.5
Hiển thị 1-25 của 27

Thông tin về Munford

Khu vực9.3 mi²
Dân số6.731
Dân số nam3.219 (47.8%)
Dân số nữ3.512 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+54.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+32.2%
Độ tuổi trung bình36.9 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 37.9)
Mã Vùng901
Các vùng lân cậnPatriot Square, 51 Business Park, Park Place, Franklin Square, Highlands Commercial
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.44925, -89.81508
Mã Bưu Chính38058

Bản đồ Munford

Bản đồ tương tác

Dân số Munford

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.3545.1665.0936.4926.731
Mật độ dân số468,6 / mi²556 / mi²548,2 / mi²698,8 / mi²724,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Munford từ 2000 đến 2015

Tăng 27.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Munford+49.1%+25.7%+27.5%
Tennessee+59.6%+33%+16.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Munford

Tuổi trung vị: 36.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Munford36.9 yrs37.9 yrs35.7 yrs
Tennessee38.1 yrs39.3 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Munford

Mật độ dân số: 725 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Munford6.7319,29 sq mi725 / mi²
Tennessee6,7 million42.144,3 sq mi158 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Munford

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Munford

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Munford

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Munford

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Munford

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Munford123,610 tn18.36 tn13,304.8 tons/mi²
Tennessee123,831,692 tn18.6 tn2,938.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Munford
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)123,610 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,304.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/24/1910:56 AM3.6983.4 km14,160 m12km NNW of Dyersburg, Tennesseeusgs.gov
10/22/1811:06 AM3.2797.2 km6,520 m3km ENE of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
1/16/184:57 PM3.6480.1 km9,420 m4km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
10/15/1710:16 AM3.6450.7 km16,610 m6km SE of Manila, Arkansasusgs.gov
7/31/172:16 AM3.0599.5 km4,810 m4km N of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
11/24/161:57 AM3.379 km8,750 m5km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
7/5/164:51 AM378.6 km9,020 m6km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
8/25/151:26 PM3.526.6 km12,700 m11km NNW of Covington, Tennesseeusgs.gov
4/2/153:51 AM3.666.8 km10,910 m3km S of Steele, Missouriusgs.gov
4/7/146:24 AM3.192.6 km6,280 m8km SE of Ridgely, Tennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.