Danh mục tại Muncie

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán buôn nông nghiệpCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòng
Hiển thị 1-50 của 789

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Muncie

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,59327 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật49132 years
Bất Động Sản47930 years
Xe buýt và xe lửa406
Nhà hàng39833 years
Mua sắm32132 years
Tôn giáo31550 years
Luật sư hợp pháp29338 years
Xây dựng các tòa nhà24938 years
Quản lí đoàn thể24527 years
Dịch vụ tài chính24334 years
Các nha sĩ21430 years
Tài chính khác21161 years
Sửa chữa xe hơi19738 years
Nhân viên kế toán19232 years
Mua Sắm Khác16631 years
Giáo dục16441 years
Công việc xã hội16432 years
Thẩm mỹ viện16326 years

Thông tin về Muncie

Khu vực27.9 mi²
Dân số72.563
Dân số nam34.525 (47.6%)
Dân số nữ38.038 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+61.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.7%
Độ tuổi trung bình28.4 tuổi (Nam: 27.6, Nữ: 29.2)
Mã Vùng317, 765
Các vùng lân cậnDowntown, Westside, Southside, Thomas Park - Avondale, Anthony
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.19338, -85.38636
Mã Bưu Chính4730247303473044730547306More

Bản đồ Muncie

Bản đồ tương tác

Dân số Muncie

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số44.83358.53071.32769.27072.563
Mật độ dân số1.607,2 / mi²2.098,2 / mi²2.556,9 / mi²2.483,2 / mi²2.601,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Muncie từ 2000 đến 2015

Giảm 2.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Muncie+54.5%+18.3%-2.9%
Indiana+33.4%+18.8%+8.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Muncie

Tuổi trung vị: 28.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Muncie28.4 yrs29.2 yrs27.6 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Muncie

Mật độ dân số: 2.601 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Muncie72.56327,9 sq mi2.601 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Muncie

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Muncie

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Muncie

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Muncie

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Muncie

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Muncie

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Muncie1,248,210 tn17.2 tn44,745.3 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Muncie
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,248,210 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.2 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)44,745.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/30/1012:55 PM3.852 km5,000 mIndianausgs.gov
9/12/041:05 PM3.869.5 km2,400 m8km SSE of Morristown, Indianausgs.gov
4/17/9010:27 AM354.2 km5,000 mIndianausgs.gov
7/12/868:19 AM4.594.3 km10,000 mOhiousgs.gov
6/17/773:39 PM3.288.9 km5,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.498.9 km3,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.798.4 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.293.2 kmOhiousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.