Danh mục tại Mountain Lakes

Trạm xăngMáy in công nghiệpCửa hàng quần áoNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhNhà thầuNhà thầu thi công nội thấtTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcDịch vụ gia sưGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường mầm nonTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngAtm củaCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty luậtCông ty mẹDịch vụ đầu tưDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpKế toán viên công chứngLuật Gia ĐìnhLuật sưNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà cung cấp Bảo hiểmNhà hoạch định tài chínhNhân viên môi giới chứng khoánNhà tư vấn tài chínhBác sĩ chuyên khoa timBác sĩ chuyên khoa ung thưBác sĩ khoa nhiBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thần
Hiển thị 1-50 của 79

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mountain Lakes

Thông tin về Mountain Lakes

Khu vực2.9 mi²
Dân số4.429
Dân số nam2.197 (49.6%)
Dân số nữ2.232 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+32.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.2%
Độ tuổi trung bình41.7 tuổi (Nam: 41.1, Nữ: 42.2)
Mã Vùng973
Các vùng lân cậnParsippany, Mountain Lakes, Whippany, West Side, Pompton Plains
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.89482, -74.43293
Mã Bưu Chính07046

Bản đồ Mountain Lakes

Bản đồ tương tác

Dân số Mountain Lakes

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.3413.8184.0204.2534.429
Mật độ dân số1.163,4 / mi²1.329,6 / mi²1.399,9 / mi²1.481 / mi²1.542,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mountain Lakes từ 2000 đến 2015

Tăng 5.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mountain Lakes+27.3%+11.4%+5.8%
New Jersey+26%+13.4%+5.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mountain Lakes

Tuổi trung vị: 41.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mountain Lakes41.7 yrs42.2 yrs41.1 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mountain Lakes

Mật độ dân số: 1.542 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mountain Lakes4.4292,872 sq mi1.542 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mountain Lakes

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mountain Lakes

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mountain Lakes

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mountain Lakes

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mountain Lakes

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mountain Lakes92,384 tn20.86 tn32,171.1 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mountain Lakes
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)92,384 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.86 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)32,171.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.165.2 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.159.6 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM374.5 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.651.6 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM397.9 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.799.9 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.599.6 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.120.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.565.3 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.135.6 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.