Danh mục tại Mount Joy, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mount Joy, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 148 | 36 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 81 | 28 years | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 47 | 38 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 46 | 37 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 34 | 29 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 32 | 37 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 30 | 76 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 29 | 77 years | 4.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 27 | 34 years | 4.3 |
| Ô tô | 27 | 32 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 42 years | 4.1 |
| Mua Sắm Khác | 26 | 35 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | 31 years | 4.4 |
| Giáo dục | 21 | 47 years | 4 |
| Ngành xây dựng khác | 21 | 35 years | 4.6 |
| Tiệm cắt tóc | 20 | 33 years | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 19 | 26 years | 4.5 |
| Đại Lý Xe Mới | 18 | 34 years | 4.2 |
| Ngân hàng | 18 | 81 years | 4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 17 | 58 years | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 16 | 39 years | 4.6 |
| Các nha sĩ | 16 | 30 years | 4.6 |
| Atm của | 16 | 85 years | 3.9 |
| Thiết kế đặc biệt | 16 | 25 years | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 16 | 23 years | 4 |
Thông tin về Mount Joy, Pennsylvania
| Khu vực | 2.5 mi² |
| Dân số | 7.911 |
| Dân số nam | 3.893 (49.2%) |
| Dân số nữ | 4.018 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +8.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.9% |
| Độ tuổi trung bình | 38.6 tuổi (Nam: 37.8, Nữ: 39.5) |
| Mã Vùng | 717 |
| Các vùng lân cận | Mount Joy, Ross, Midtown, Market District, Stadium District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.10982, -76.50330 |
| Mã Bưu Chính | 17552 |
Bản đồ Mount Joy, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số Mount Joy, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.328 | 6.770 | 6.709 | 7.653 | 7.911 |
| Mật độ dân số | 2.919,9 / mi² | 2.697,6 / mi² | 2.673,3 / mi² | 3.049,4 / mi² | 3.152,2 / mi² |
Thay đổi dân số Mount Joy, Pennsylvania từ 2000 đến 2015
Tăng 14.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mount Joy, Pennsylvania | +4.4% | +13% | +14.1% |
| Pennsylvania | +19.7% | +10.4% | +3.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Mount Joy, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 38.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mount Joy, Pennsylvania | 38.6 yrs | 39.5 yrs | 37.8 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Mount Joy, Pennsylvania
Mật độ dân số: 3.152 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mount Joy, Pennsylvania | 7.911 | 2,51 sq mi | 3.152 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mount Joy, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mount Joy, Pennsylvania
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mount Joy, Pennsylvania
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mount Joy, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Mount Joy, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mount Joy, Pennsylvania | 134,558 tn | 17.01 tn | 53,616 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 134,558 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 53,616 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/13/19 | 12:30 AM | 3.44 | 92 km | 26,710 m | 19km SSW of Mifflintown, Pennsylvania | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 40.2 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 8.6 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 21.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 46.6 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 48.6 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 24.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 26.2 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 15.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 29 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Mount Joy, Pennsylvania
Mount Joy là một thị trấn thuộc quận Lancaster, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 7410 người.
Trang Wikipedia về Mount Joy, Pennsylvania
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
