Danh mục tại Morton, Illinois

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉGia công kim loạiNgười trồng trọtNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưDịch vụ vận tải biểnGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ LutheranNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tính
Hiển thị 1-50 của 254

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morton, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế20432 years
Bất Động Sản10129 years
Nhà hàng10134 years
Mua sắm9032 years
Xây dựng các tòa nhà8836 years
Quản lí đoàn thể7736 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6127 years
Dịch vụ tài chính5942 years
Sửa chữa xe hơi5663 years
Tôn giáo5355 years
Ngân hàng4929 years
Các nha sĩ4735 years
Tài chính khác4555 years
Tiệm cắt tóc4028 years
Dịch vụ kinh doanh3826 years
Thẩm mỹ viện3827 years
Ngành xây dựng khác3825 years
Luật sư hợp pháp3523 years
Cửa hàng điện tử3334 years
Trạm xăng3324 years
Ô tô3333 years

Thông tin về Morton, Illinois

Khu vực13.1 mi²
Dân số14.388
Dân số nam6.932 (48.2%)
Dân số nữ7.456 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+14.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.2%
Độ tuổi trung bình41.3 tuổi (Nam: 39.3, Nữ: 43.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$76.732 (2022)
Mã Vùng309
Các vùng lân cậnMorton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ40.61282, -89.45926
Mã Bưu Chính61550

Bản đồ Morton, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Morton, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số12.62213.93015.50316.50614.38814.27413.419
Mật độ dân số966,8 / mi²1.067 / mi²1.187,5 / mi²1.264,3 / mi²1.102,1 / mi²1.093,4 / mi²1.027,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Morton, Illinois từ 2000 đến 2020

Giảm 7.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Morton, Illinois+14%+3.3%-7.2%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Morton, Illinois

Tuổi trung vị: 41.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Morton, Illinois41.3 yrs43.1 yrs39.3 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Morton, Illinois

Mật độ dân số: 1.102 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Morton, Illinois14.38813,06 sq mi1.102 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Morton, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Morton, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Morton, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$43.944$46.486$51.892$57.096$71.135$74.971$68.519$76.732
Tổng GDP$603,5 Tr$656,5 Tr$724,2 Tr$819,2 Tr$1,1 T$1,1 T$943,3 Tr$1,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Morton, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Morton, Illinois289,362 tn20.11 tn22,164.7 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morton, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)289,362 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.11 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)22,164.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/19/094:34 AM4.864.9 kmIllinoisusgs.gov
5/27/8112:00 AM4.682.1 kmIllinoisusgs.gov

Morton, Illinois

Morton là một làng thuộc quận Tazewell, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 16267 người.

Trang Wikipedia về Morton, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.