Danh mục tại Morrison, Illinois

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngTrang trại bò sữaChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmCông ty luậtĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ đầu tưLuật sưNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmNhà hoạch định tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàBệnh viện đa khoaCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịch

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morrison, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm5741 years4.5
Sức khoẻ và y tế4852 years4.4
Quản lí công chúng3340 years3.4
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1960 years3.4
Nhà thờ1890 years4.6
Tôn giáo1890 years4.6
Nhà hàng1839 years4.2
Sửa chữa xe hơi1738 years4.5
Nhà Thầu Chính1639 years4.9
Giáo dục1437 years4.6
Bất Động Sản1245 years5
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1142 years4.6
Luật sư hợp pháp1143 years3.9
Tài chính khác1044 years4.7
Tất cả thức ăn và đồ uống1043 years4.5
Tiệm cắt tóc940 years4.8
Phụ Tùng Xe946 years4.5
Công Ty Tín Dụng951 years
Xây dựng các tòa nhà937 years5
Phép vật lý liệu853 years1
Sửa chữa cơ thể839 years4.8
Trạm xăng84
Atm của83.9
Học chung81
Ngành xây dựng khác743 years5
Đại Lý Xe Mới742 years4.6
Ngân hàng754 years4.6
Thiết bị gia dụng và hàng hóa737 years4.5
Thẩm mỹ viện736 years4.9
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại728 years
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước739 years5
Bán sỉ vật liệu xây dựng642 years3.6
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại637 years
Quán bar, quán rượu và quán rượu632 years4.5
Dịch vụ tài chính655 years
Trị liệu cột sống64
Nhân viên kế toán645 years5
Phòng khám y tế52.7
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc54.7
Công việc xã hội529 years
Cửa hàng điện tử527 years
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay54.3
Không tiếp cận được550 years
Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng538 years5
Cơ quan chính phủ556 years3
Công viên công cộng54.5
Cửa hàng tiện lợi54.3
Rau Quả55
Ô tô542 years
Hiển thị 1-25 của 49

Thông tin về Morrison, Illinois

Khu vực2.5 mi²
Dân số4.174
Dân số nam2.040 (48.9%)
Dân số nữ2.134 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+28.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-4.4%
Độ tuổi trung bình42 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 46.4)
Mã Vùng815
Các vùng lân cậnMorrison
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.80975, -89.96512
Mã Bưu Chính61270

Bản đồ Morrison, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Morrison, Illinois

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.2393.8014.3654.0714.174
Mật độ dân số1.290,6 / mi²1.514,5 / mi²1.739,3 / mi²1.622,1 / mi²1.663,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Morrison, Illinois từ 2000 đến 2015

Giảm 6.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Morrison, Illinois+25.7%+7.1%-6.7%
Illinois+16.7%+9.7%+3.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Morrison, Illinois

Tuổi trung vị: 42 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Morrison, Illinois42 yrs46.4 yrs38.1 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Morrison, Illinois

Mật độ dân số: 1.663 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Morrison, Illinois4.1742,51 sq mi1.663 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Morrison, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Morrison, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Morrison, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Morrison, Illinois78,393 tn18.78 tn31,236.6 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morrison, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)78,393 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.78 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)31,236.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/28/046:10 AM4.296.9 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/2/994:17 PM3.545.3 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/15/725:22 AM4.0452.9 km11,000 mIllinoisusgs.gov
11/12/342:45 PM456.3 kmIllinoisusgs.gov
5/27/8112:00 AM4.691.7 kmIllinoisusgs.gov

Morrison, Illinois

Morrison là một thành phố thuộc quận Whiteside, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 4188 người.

Trang Wikipedia về Morrison, Illinois
Hình ảnh về Morrison, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.