Danh mục tại Morris, Illinois

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơĐại lí bán sỉGia công kim loạiKho chứa ngũ cốcNgười trồng trọtNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất sản phẩm vảiNuôi trồngThợ hànCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu giặt tự động
Hiển thị 1-50 của 373

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morris, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế39825 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật12327 years
Nhà hàng11632 years
Bất Động Sản10628 years
Xây dựng các tòa nhà9630 years
Mua sắm9351 years
Quản lí công chúng8565 years
Luật sư hợp pháp8061 years
Sửa chữa xe hơi7730 years
Dịch vụ tài chính6439 years
Quản lí đoàn thể6123 years
Tài chính khác5462 years
Ngành xây dựng khác5228 years
Mua Sắm Khác5035 years
Các nha sĩ4734 years
Tôn giáo4468 years

Thông tin về Morris, Illinois

Khu vực9.9 mi²
Dân số12.731
Dân số nam6.172 (48.5%)
Dân số nữ6.559 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.6%
Độ tuổi trung bình38 tuổi (Nam: 36.8, Nữ: 39.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$146.321 (2022)
Mã Vùng815
Các vùng lân cậnDowntown, Morris, Mount Morris, Deer Point, South Gate
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.35725, -88.42118
Mã Bưu Chính60450

Bản đồ Morris, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Morris, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số10.46710.24810.21915.50512.73112.64911.880
Mật độ dân số1.052,8 / mi²1.030,8 / mi²1.027,8 / mi²1.559,5 / mi²1.280,5 / mi²1.272,3 / mi²1.194,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Morris, Illinois từ 2000 đến 2020

Tăng 24.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Morris, Illinois+21.6%+24.2%+24.6%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Morris, Illinois

Tuổi trung vị: 38 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Morris, Illinois38 yrs39.2 yrs36.8 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Morris, Illinois

Mật độ dân số: 1.281 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Morris, Illinois12.7319,94 sq mi1.281 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Morris, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Morris, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Morris, Illinois

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Morris, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Morris, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Morris, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$80.832$88.878$109.142$124.303$121.248$152.158$135.918$146.321
Tổng GDP$685 Tr$804,3 Tr$1,1 T$1,4 T$1,6 T$2,1 T$1,8 T$1,9 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Morris, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Morris, Illinois244,716 tn19.22 tn24,614 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morris, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)244,716 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,614 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.269.9 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.868.2 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.241.6 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/2/994:17 PM3.593.6 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM364.2 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/15/725:22 AM4.0485.3 km11,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.517.2 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.138 kmIllinoisusgs.gov
5/27/8112:00 AM4.657.2 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.488.2 kmIllinoisusgs.gov

Morris, Illinois

Morris là một thành phố thuộc quận Grundy, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 13636 người.

Trang Wikipedia về Morris, Illinois
Hình ảnh về Morris, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.