Danh mục tại Morganfield
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNgười trồng trọtNhà cung cấp nông cụNuôi trồngCửa hàng quần áoĐài phát thanhDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền thành phốNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiền
Hiển thị 1-50 của 98
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morganfield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 48 | 19 years |
| Quản lí công chúng | 42 | 80 years |
| Tôn giáo | 27 | 75 years |
| Tài chính khác | 26 | 44 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 26 | — |
| Nhà hàng | 24 | 29 years |
| Mua sắm | 21 | 34 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 20 | 34 years |
| Luật sư hợp pháp | 18 | 37 years |
| Giáo dục | 15 | 35 years |
| Công việc xã hội | 15 | 50 years |
| Nhân viên kế toán | 15 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 32 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 13 | 31 years |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 37 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 24 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 41 years |
| Các nha sĩ | 12 | 23 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 11 | 42 years |
| Không tiếp cận được | 11 | — |
| Trạm xăng | 10 | — |
| Bất Động Sản | 10 | 42 years |
Thông tin về Morganfield
| Khu vực | 2.9 mi² |
| Dân số | 2.310 |
| Dân số nam | 1.075 (46.5%) |
| Dân số nữ | 1.235 (53.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +14.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -29.5% |
| Độ tuổi trung bình | 40.5 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 42.4) |
| Mã Vùng | 270 |
| Các vùng lân cận | Morganfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.68338, -87.91669 |
| Mã Bưu Chính | 42437 |
Bản đồ Morganfield
Bản đồ tương tác
Dân số Morganfield
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.027 | 2.552 | 3.275 | 3.089 | 2.310 | 2.382 | 2.466 |
| Mật độ dân số | 700 / mi² | 881,3 / mi² | 1.131 / mi² | 1.066,7 / mi² | 797,7 / mi² | 822,6 / mi² | 851,6 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Morganfield từ 2000 đến 2020
Giảm 29.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Morganfield | +14% | -9.5% | -29.5% |
| Kentucky | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Morganfield
Tuổi trung vị: 40.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Morganfield | 40.5 yrs | 42.4 yrs | 38.4 yrs |
| Kentucky | 38 yrs | 39.3 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Morganfield
Mật độ dân số: 798 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Morganfield | 2.310 | 2,896 sq mi | 798 / mi² |
| Kentucky | 4,5 million | 40.407,8 sq mi | 111 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Morganfield
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Morganfield
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Morganfield
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Morganfield | 36,883 tn | 15.97 tn | 12,736.8 tons/mi² |
| Kentucky | 80,701,118 tn | 18.06 tn | 1,997.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morganfield
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 36,883 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.97 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,736.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/19/17 | 11:47 AM | 3.8 | 82.2 km | 11,680 m | 13km W of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 9/9/17 | 4:15 AM | 3.06 | 82.3 km | 11,760 m | 13km W of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 5/30/15 | 12:41 AM | 3.4 | 94.6 km | 25,850 m | 9km N of Fairfield, Illinois | usgs.gov |
| 11/20/12 | 11:28 PM | 3.6 | 85.6 km | 18,560 m | 13km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 7/18/08 | 2:58 AM | 3.1 | 84.2 km | 18,280 m | 12km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 6/5/08 | 7:13 AM | 3.4 | 85.8 km | 16,239 m | 8km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 5/1/08 | 5:30 AM | 3.3 | 85.5 km | 14,320 m | 9km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 4/25/08 | 5:31 PM | 3.7 | 85.2 km | 12,980 m | 10km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 4/21/08 | 5:38 AM | 4 | 84.9 km | 18,290 m | 10km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 4/18/08 | 3:14 PM | 4.7 | 86.1 km | 15,460 m | 10km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


