Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morehead

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sức khoẻ và y tế33538 years3.8
Mua sắm26933 years4.2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật9632 years2.2
Quản lí công chúng6342 years1.8
Nhà hàng5430 years4.2
Nhà Thầu Chính5030 years4.7
Nhà thờ4445 years4.7
Sửa chữa xe hơi4335 years4.1
Bất Động Sản4338 years4.2
Tôn giáo4246 years4.7
Giáo dục3836 years3.3
Phụ Tùng Xe3434 years4.3
Công việc xã hội3333 years4.1
Atm của3259 years3.9
Thẩm mỹ viện3226 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị3134 years4.1
Trạm xăng3137 years4.3
Xây dựng các tòa nhà3034 years3.2
Các nha sĩ3026 years4.1
Cơ quan chính phủ3052 years1.7
Công Ty Tín Dụng2733 years3.8
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2642 years4.5
Ô tô2639 years4.1
Ngân hàng2573 years3.8
Mua Sắm Khác2541 years4.1
Tiệm cắt tóc2429 years4.1
Tài chính khác2448 years3.9
Đại lý xe cũ2337 years3.9
Luật sư hợp pháp2226 years3.5
Cửa hàng tiện lợi2128 years4.2
Đại Lý Xe Mới2137 years3.8
Dịch vụ tài chính2140 years4.5
Cửa hàng kim loạt2050 years4
Nhân viên kế toán2036 years4
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1820 years3.3
Cửa hàng điện tử1729 years4.2
Bán sỉ vật liệu xây dựng1644 years4
Chỗ ở khác1634 years3.9
Bán sỉ máy móc1537 years4.4
Khách sạn và nhà nghỉ1534 years3.9
Các tổ chức thành viên khác1551 years4.5
Cửa hàng quần áo1540 years4
Hiển thị 1-25 của 42

Thông tin về Morehead

Khu vực9.5 mi²
Dân số7.237
Dân số nam3.359 (46.4%)
Dân số nữ3.878 (53.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+43.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.8%
Độ tuổi trung bình23.7 tuổi (Nam: 23.7, Nữ: 23.7)
Các vùng lân cậnMorehead, East, Garden Springs, Downtown Lexington
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.27115, -87.17638

Bản đồ Morehead

Bản đồ tương tác

Dân số Morehead

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.0595.7696.4756.9217.237
Mật độ dân số532,1 / mi²606,8 / mi²681 / mi²727,9 / mi²761,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Morehead từ 2000 đến 2015

Tăng 6.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Morehead+36.8%+20%+6.9%
Kentucky+37.1%+20.9%+9.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Morehead

Tuổi trung vị: 23.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Morehead23.7 yrs23.7 yrs23.7 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Morehead

Mật độ dân số: 761 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Morehead7.2379,51 sq mi761 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Morehead

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Morehead

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Morehead

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Morehead

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Morehead

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Morehead112,767 tn15.58 tn11,860.6 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morehead
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)112,767 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.58 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)11,860.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/18/025:37 PM4.695.7 km16,050 m14km ENE of Mount Vernon, Indianausgs.gov
12/7/002:08 PM3.987.7 km5,000 m7km W of Evansville, Indianausgs.gov
7/12/8011:59 PM3.116.7 km0 mwestern Kentuckyusgs.gov
3/23/809:38 PM3.158.6 km5,900 m23km SSW of Cloverport, Kentuckyusgs.gov
1/7/7310:56 PM3.221.7 km15,000 mwestern Kentuckyusgs.gov
9/2/2511:56 AM4.665.3 kmwestern Kentuckyusgs.gov
7/27/912:28 AM4.175.4 kmwestern Kentuckyusgs.gov
4/5/502:05 AM4.979.1 kmwestern Kentuckyusgs.gov
7/5/2711:30 AM4.885.8 kmIndianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.