Danh mục tại Moraga
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Moraga
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 110 | 25 years |
| Bất Động Sản | 76 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 22 years |
| Nhà hàng | 49 | 35 years |
| Dịch vụ tài chính | 41 | 24 years |
| Luật sư hợp pháp | 38 | 26 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 38 | 25 years |
| Mua sắm | 36 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 35 | 27 years |
| Cửa hàng điện tử | 34 | 34 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 33 | 30 years |
| Tài chính khác | 28 | 27 years |
| Giáo dục | 28 | 61 years |
| Nhân viên kế toán | 27 | 26 years |
| Các nha sĩ | 23 | 33 years |
| Thợ Khóa | 23 | 37 years |
| Trung tâm thể dục | 22 | 23 years |
| Du lịch và đi lại | 22 | 38 years |
Thông tin về Moraga
| Khu vực | 9.5 mi² |
| Dân số | 16.802 |
| Dân số nam | 7.918 (47.1%) |
| Dân số nữ | 8.884 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +60.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.8 tuổi (Nam: 44.7, Nữ: 44.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $110.297 (2022) |
| Mã Vùng | 707, 925, 949 |
| Các vùng lân cận | Sonsara, School Tree, Rheem Valley Manor, Carroll Ranch, Bolinger Canyon |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.83493, -122.12969 |
| Mã Bưu Chính | 94556, 94570, 94575 |
Bản đồ Moraga
Bản đồ tương tác
Dân số Moraga
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.492 | 13.366 | 14.597 | 16.706 | 16.802 | 17.002 | 17.538 |
| Mật độ dân số | 1.100,7 / mi² | 1.402,2 / mi² | 1.531,4 / mi² | 1.752,6 / mi² | 1.762,7 / mi² | 1.783,7 / mi² | 1.839,9 / mi² |
Thay đổi dân số Moraga từ 2000 đến 2020
Tăng 15.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Moraga | +60.1% | +25.7% | +15.1% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Moraga
Tuổi trung vị: 44.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Moraga | 44.8 yrs | 44.9 yrs | 44.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Moraga
Mật độ dân số: 1.763 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Moraga | 16.802 | 9,53 sq mi | 1.763 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Moraga
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Moraga
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Moraga
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Moraga
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Moraga
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $46.217 | $53.753 | $64.089 | $65.237 | $68.083 | $78.755 | $97.593 | $110.297 |
| Tổng GDP | $1,4 T | $1,7 T | $2,2 T | $2,4 T | $2,6 T | $3,2 T | $4,1 T | $4,6 T |
Phát thải CO2 của Moraga
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Moraga | 310,008 tn | 18.45 tn | 32,523.3 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 310,008 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.45 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,523.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/19 | 2:11 PM | 3.39 | 9.7 km | 10,520 m | 3km NNW of Piedmont, CA | usgs.gov |
| 1/16/19 | 12:42 PM | 3.43 | 10.5 km | 10,180 m | 3km NNW of Piedmont, CA | usgs.gov |
| 5/15/18 | 2:18 AM | 3.45 | 7.2 km | 8,770 m | 3km ENE of Oakland, CA | usgs.gov |
| 9/13/16 | 7:50 AM | 3.54 | 6.9 km | 4,019 m | 3km SE of Piedmont, California | usgs.gov |
| 8/17/15 | 1:49 PM | 4.01 | 9 km | 4,690 m | 1km N of Piedmont, California | usgs.gov |
| 3/10/15 | 5:07 PM | 3.04 | 9.9 km | 4,677 m | 2km NNE of San Leandro, California | usgs.gov |
| 10/15/13 | 8:07 AM | 3.15 | 10.3 km | 6,915 m | 3km ENE of Berkeley, California | usgs.gov |
| 11/5/11 | 9:52 PM | 3.11 | 9.8 km | 5,798 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 10/20/11 | 9:41 PM | 3.95 | 11.1 km | 7,989 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 9/29/11 | 11:47 PM | 3.08 | 9.5 km | 14,458 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

