Danh mục tại Mora, Minnesota
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mora, Minnesota
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 76 | 28 years |
| Bất Động Sản | 52 | 31 years |
| Mua sắm | 46 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 45 | 41 years |
| Ngành xây dựng khác | 44 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 37 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 35 | 57 years |
| Nhà hàng | 33 | 34 years |
| Công việc xã hội | 33 | 48 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 25 | 38 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 26 years |
| Các nha sĩ | 24 | 32 years |
| Tiệm cắt tóc | 22 | 28 years |
| Trạm xăng | 21 | 64 years |
| Tôn giáo | 21 | 58 years |
| Dịch vụ tài chính | 21 | 59 years |
| Luật sư hợp pháp | 20 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 19 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 18 | 47 years |
Thông tin về Mora, Minnesota
| Khu vực | 5.2 mi² |
| Dân số | 3.979 |
| Dân số nam | 1.894 (47.6%) |
| Dân số nữ | 2.085 (52.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +43.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.3 tuổi (Nam: 36.1, Nữ: 45.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $16.305 (2022) |
| Mã Vùng | 320, 763 |
| Các vùng lân cận | Mora |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.87690, -93.29384 |
| Mã Bưu Chính | 55051 |
Bản đồ Mora, Minnesota
Bản đồ tương tác
Dân số Mora, Minnesota
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.765 | 3.091 | 3.316 | 3.683 | 3.979 | 4.259 | 4.550 |
| Mật độ dân số | 535,4 / mi² | 598,6 / mi² | 642,1 / mi² | 713,2 / mi² | 770,5 / mi² | 824,7 / mi² | 881,1 / mi² |
Thay đổi dân số Mora, Minnesota từ 2000 đến 2020
Tăng 20% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mora, Minnesota | +43.9% | +28.7% | +20% |
| Minnesota | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Mora, Minnesota
Tuổi trung vị: 40.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mora, Minnesota | 40.3 yrs | 45.1 yrs | 36.1 yrs |
| Minnesota | 38 yrs | 39.1 yrs | 37 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Mora, Minnesota
Mật độ dân số: 771 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mora, Minnesota | 3.979 | 5,16 sq mi | 771 / mi² |
| Minnesota | 5,5 million | 86.935,3 sq mi | 63 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mora, Minnesota
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mora, Minnesota
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mora, Minnesota
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $26.305 | $28.809 | $32.798 | $33.515 | $29.445 | $28.988 | $28.982 | $16.305 |
| Tổng GDP | $96 Tr | $113,4 Tr | $138,4 Tr | $148 Tr | $135,1 Tr | $138,2 Tr | $145,2 Tr | $84 Tr |
Phát thải CO2 của Mora, Minnesota
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mora, Minnesota | 76,709 tn | 19.28 tn | 14,854.2 tons/mi² |
| Minnesota | 113,067,388 tn | 20.66 tn | 1,300.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 76,709 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,854.2 tons/mi² |
Mora, Minnesota
Mora là một thành phố thuộc quận Kanabec, tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 3571 người.
Trang Wikipedia về Mora, Minnesota
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
