Danh mục tại Monument

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCửa hàng văn phòng phẩmGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà sản xuất phần cứng máy tínhNhà sản xuất thiết bị điệnNuôi trồngCửa hàng chăn đệmCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoTiệm giặt khôTiệm VảiNhà cung cấp dịch vụ InternetChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyChương trình ngoại khóaDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng điện tử
Hiển thị 1-50 của 329

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Monument

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế17323 years
Quản lí đoàn thể16222 years
Bất Động Sản14723 years
Xây dựng các tòa nhà14626 years
Nhà hàng9824 years
Mua sắm9521 years
Cửa hàng điện tử8721 years
Các nha sĩ7425 years
Dịch vụ tài chính6625 years
Nhà Thầu Chính5027 years
Mua Sắm Khác4923 years
Tôn giáo4640 years
Tài chính khác4639 years

Thông tin về Monument

Khu vực4.9 mi²
Dân số5.554
Dân số nam2.733 (49.2%)
Dân số nữ2.821 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+124.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.5%
Độ tuổi trung bình35.5 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 35.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$53.112 (2022)
Mã Vùng303, 719
Các vùng lân cậnMonument, Powers, Briargate, Downtown, Southeast Colorado Springs
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ39.09166, -104.87276
Mã Bưu Chính80132

Bản đồ Monument

Bản đồ tương tác

Dân số Monument

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.4763.7314.6476.1015.5545.7325.911
Mật độ dân số500,5 / mi²754,2 / mi²939,4 / mi²1.233,3 / mi²1.122,7 / mi²1.158,7 / mi²1.194,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Monument từ 2000 đến 2020

Tăng 19.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Monument+124.3%+48.9%+19.5%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Monument

Tuổi trung vị: 35.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Monument35.5 yrs35.7 yrs35.2 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Monument

Mật độ dân số: 1.123 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Monument5.5544,947 sq mi1.123 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Monument

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Monument

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Monument

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Monument

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Monument

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.652$41.789$48.301$49.118$48.612$46.690$49.926$53.112
Tổng GDP$189 Tr$238,6 Tr$313,2 Tr$345,1 Tr$384,6 Tr$406,6 Tr$453,7 Tr$481,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Monument

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Monument125,573 tn22.61 tn25,384 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Monument
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)125,573 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người22.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)25,384 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/26/083:49 AM3.194.2 km5,000 mColoradousgs.gov
7/22/017:22 PM3.123.5 km5,000 mColoradousgs.gov
1/18/9710:04 PM3.319.7 km5,000 mColoradousgs.gov
12/23/956:51 AM3.540.1 km5,000 mColoradousgs.gov
12/25/947:06 PM422.7 km10,000 mColoradousgs.gov
4/2/814:10 PM4.391.2 km8,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
11/27/675:09 AM5.286.4 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
8/9/671:25 PM5.391 km5,000 mColoradousgs.gov
4/27/675:24 PM4.591.3 km5,000 mColoradousgs.gov
4/10/677:00 PM4.394.8 km5,000 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.