Danh mục tại Monmouth, Oregon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Monmouth, Oregon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 59 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 49 | 35 years |
| Cửa hàng quần áo | 46 | 63 years |
| Bất Động Sản | 31 | 22 years |
| Mua sắm | 27 | 35 years |
| Giáo dục | 26 | 29 years |
| Tôn giáo | 21 | 49 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 17 | 21 years |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 17 | — |
| Chỗ ở khác | 16 | — |
| Công viên công cộng | 15 | — |
| Tài chính khác | 15 | 47 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 14 | 29 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 13 | 27 years |
| Thể thao và giải trí | 13 | — |
Thông tin về Monmouth, Oregon
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 10.949 |
| Dân số nam | 5.239 (47.8%) |
| Dân số nữ | 5.710 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +100.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +39.9% |
| Độ tuổi trung bình | 24.2 tuổi (Nam: 24.2, Nữ: 24.3) |
| Mã Vùng | 503 |
| Các vùng lân cận | Monmouth, Rockwood, Concordia, Five Oaks, Morningside |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.84845, -123.23399 |
| Mã Bưu Chính | 97361 |
Bản đồ Monmouth, Oregon
Bản đồ tương tác
Dân số Monmouth, Oregon
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.475 | 7.022 | 7.824 | 10.241 | 10.949 | 11.554 | 12.212 |
| Mật độ dân số | 2.413,6 / mi² | 3.095,6 / mi² | 3.449,2 / mi² | 4.514,7 / mi² | 4.826,9 / mi² | 5.093,6 / mi² | 5.383,7 / mi² |
Thay đổi dân số Monmouth, Oregon từ 2000 đến 2020
Tăng 39.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Monmouth, Oregon | +100% | +55.9% | +39.9% |
| Oregon | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Monmouth, Oregon
Tuổi trung vị: 24.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Monmouth, Oregon | 24.2 yrs | 24.3 yrs | 24.2 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Monmouth, Oregon
Mật độ dân số: 4.827 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Monmouth, Oregon | 10.949 | 2,268 sq mi | 4.827 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Monmouth, Oregon
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Monmouth, Oregon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Monmouth, Oregon
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Monmouth, Oregon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Monmouth, Oregon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Monmouth, Oregon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Monmouth, Oregon | 159,934 tn | 14.61 tn | 70,506.6 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 159,934 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.61 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 70,506.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/19 | 4:23 PM | 3.57 | 50.7 km | 44,020 m | 3km ESE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 2/22/19 | 7:04 PM | 3 | 50.1 km | 43,990 m | 4km SE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 7/11/18 | 12:09 PM | 3 | 92 km | 25,410 m | 23km W of Newport, Oregon | usgs.gov |
| 4/15/18 | 3:45 AM | 3.08 | 39.3 km | 18,380 m | 6km SSE of Silverton, Oregon | usgs.gov |
| 2/4/18 | 10:37 PM | 3.06 | 94.3 km | 30,150 m | 30km W of Pacific City, Oregon | usgs.gov |
| 12/14/17 | 1:24 AM | 3.96 | 54.2 km | 17,370 m | 12km S of Molalla, Oregon | usgs.gov |
| 10/4/16 | 4:29 AM | 3.03 | 43.3 km | 23,700 m | 4km WNW of Woodburn, Oregon | usgs.gov |
| 7/17/16 | 1:16 AM | 3.03 | 77.1 km | 26,650 m | 1km SSW of Beaverton, Oregon | usgs.gov |
| 7/4/15 | 3:42 PM | 4.14 | 90.2 km | 7,950 m | 15km ENE of Springfield, Oregon | usgs.gov |
| 6/25/15 | 1:24 PM | 3.13 | 73 km | 51,602 m | 25km NW of Yamhill, Oregon | usgs.gov |
Monmouth, Oregon
Monmouth (IPA: [mɑn məθ] là một thành phố trong Quận Polk, tiểu bang Oregon, Hoa Kỳ. Nó được đặt tên theo Monmouth, Illinois vì những người di cư đầu tiên nhất đến đây từ thành phố đó. Dân số là 7.741 theo Điều tra Dân số Hoa Kỳ năm 2000. Ước tính của năm 2006..
Trang Wikipedia về Monmouth, Oregon
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
