Danh mục tại Monee, Illinois

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngXưởng máyChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ phân phốiNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty làm đườngLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế trang webBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàng
Hiển thị 1-50 của 102

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Monee, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà5931 years
Nhà hàng4331 years
Sức khoẻ và y tế2827 years
Ngành xây dựng khác2730 years
Bất Động Sản2622 years
Mua sắm2632 years
Sửa chữa xe hơi2330 years
Quản lí đoàn thể2322 years
Xây dựng cảnh quan2124 years
Trạm xăng2028 years
Tôn giáo1940 years
Cửa hàng điện tử1926 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1933 years
Mua Sắm Khác1439 years
Nhà Thầu Chính1447 years
Ô tô1430 years

Thông tin về Monee, Illinois

Khu vực4.3 mi²
Dân số4.777
Dân số nam2.385 (49.9%)
Dân số nữ2.392 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-9.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+26.9%
Độ tuổi trung bình37.8 tuổi (Nam: 36.2, Nữ: 39.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$63.802 (2022)
Mã Vùng708
Các vùng lân cậnMonee, Downtown, Prestwick, Grand Boulevard, Barrett Brothers
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.42003, -87.74171

Bản đồ Monee, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Monee, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.2684.5833.7645.8094.7774.7754.925
Mật độ dân số1.212,8 / mi²1.055,1 / mi²866,6 / mi²1.337,4 / mi²1.099,8 / mi²1.099,3 / mi²1.133,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Monee, Illinois từ 2000 đến 2020

Tăng 26.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Monee, Illinois-9.3%+4.2%+26.9%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Monee, Illinois

Tuổi trung vị: 37.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Monee, Illinois37.8 yrs39.1 yrs36.2 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Monee, Illinois

Mật độ dân số: 1.100 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Monee, Illinois4.7774,344 sq mi1.100 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Monee, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Monee, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Monee, Illinois

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Monee, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Monee, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Monee, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.660$34.551$44.498$48.174$46.139$49.948$59.453$63.802
Tổng GDP$435,6 Tr$417,5 Tr$586,4 Tr$682,8 Tr$706,1 Tr$802,3 Tr$971,9 Tr$1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Monee, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Monee, Illinois100,793 tn21.1 tn23,204.7 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Monee, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)100,793 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)23,204.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.242.8 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.887.6 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.296.9 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM352.7 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.564 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.136 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.464.6 kmIllinoisusgs.gov

Monee, Illinois

Monee là một làng thuộc quận Will, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 5148 người.

Trang Wikipedia về Monee, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.