Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mojave

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm4038 years4
Nhà hàng1831 years3.9
Nhà Thầu Chính1637 years3.3
Giáo dục1437 years3.8
Chỗ ở khác1440 years3.7
Quản lí công chúng1334 years3.9
Khách sạn và nhà nghỉ1339 years3.7
Trạm xăng1336 years3.9
Dịch vụ xây dựng công nghệ1334 years4.7
Xây dựng các tòa nhà1227 years4.1
Tôn giáo1163 years4.3
Sửa chữa xe hơi1139 years4.4
Bán sỉ máy móc1031 years4.5
Nhà thờ1069 years4.3
Cửa hàng tiện lợi925 years4
Cửa hàng quần áo8
Atm của84.4
Bán sỉ vật liệu xây dựng774 years3.6
Thẩm mỹ viện735 years4.8
Sức khoẻ và y tế73
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật729 years4.2
Ngân hàng64
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại625 years3
Bất Động Sản633 years2.6
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị640 years4.2
Phụ Tùng Xe651 years4.1
Tài chính khác54
Sân bay54.2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật55
Tất cả thức ăn và đồ uống54.4
Mua Sắm Khác525 years4.4
Đại Lý Xe Mới552 years
Hiển thị 1-25 của 32

Thông tin về Mojave

Khu vực58.7 mi²
Dân số4.799
Dân số nam2.430 (50.6%)
Dân số nữ2.369 (49.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+73.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+42.9%
Độ tuổi trung bình31.2 tuổi (Nam: 29.8, Nữ: 32.6)
Mã Vùng661, 760
Các vùng lân cậnCalifornia City, Central LA, East Bakersfield, Northeast Los Angeles
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ35.05247, -118.17396
Mã Bưu Chính9350193502

Bản đồ Mojave

Bản đồ tương tác

Dân số Mojave

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.7633.1763.3594.7294.799
Mật độ dân số47,1 / mi²54,1 / mi²57,2 / mi²80,6 / mi²81,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mojave từ 2000 đến 2015

Tăng 40.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mojave+71.2%+48.9%+40.8%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mojave

Tuổi trung vị: 31.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mojave31.2 yrs32.6 yrs29.8 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mojave

Mật độ dân số: 81,8 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mojave4.79958,69 sq mi81,8 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mojave

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mojave

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mojave

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mojave

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mojave

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mojave80,270 tn16.73 tn1,367.7 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mojave
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)80,270 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.73 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)1,367.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (10)
FloodMedium (4)
EarthquakeHigh (7.8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/28/146:06 AM3.0310.1 km6,409 m10km N of Mojave, CAusgs.gov
3/27/074:12 PM3.1912.7 km2,079 m13km WNW of Mojave, CAusgs.gov
1/17/074:37 PM312.4 km1,742 m12km WNW of Mojave, CAusgs.gov
10/9/0412:02 PM3.1329.5 km5,916 m18km WSW of Rosamond, CAusgs.gov
5/23/036:35 PM3.0418.1 km3,948 m15km NW of California City, CAusgs.gov
5/18/009:41 AM3.8912.8 km5,874 m13km WNW of Mojave, CAusgs.gov
7/1/9912:43 PM3.8312.9 km5,867 m13km WNW of Mojave, Californiausgs.gov
3/24/989:53 PM3.0218.7 km4,854 m15km NW of California City, Californiausgs.gov
12/31/9510:51 PM3.2912.9 km7,646 m13km WNW of Mojave, Californiausgs.gov
12/31/959:48 PM4.0913.1 km6,896 m13km WNW of Mojave, Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.