Danh mục tại Mocksville
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mocksville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 158 | 39 years |
| Sức khoẻ và y tế | 154 | 28 years |
| Nhà hàng | 133 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 124 | 32 years |
| Mua sắm | 104 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 86 | 28 years |
| Quản lí công chúng | 76 | 37 years |
| Bất Động Sản | 71 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 70 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 66 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 64 | 29 years |
| Ô tô | 63 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 59 | 28 years |
| Xây dựng cảnh quan | 57 | 22 years |
| Thẩm mỹ viện | 49 | 25 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 45 | 32 years |
| Atm của | 45 | — |
| Công việc xã hội | 44 | 35 years |
| Cửa hàng điện tử | 42 | 25 years |
Thông tin về Mocksville
| Khu vực | 7.5 mi² |
| Dân số | 5.384 |
| Dân số nam | 2.439 (45.3%) |
| Dân số nữ | 2.945 (54.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.2% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 41.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $41.984 (2022) |
| Mã Vùng | 336, 704 |
| Các vùng lân cận | Mocksville, Advance, Parkview, Camelback East, Pleasant Grove |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.89403, -80.56145 |
| Mã Bưu Chính | 27028 |
Bản đồ Mocksville
Bản đồ tương tác
Dân số Mocksville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.956 | 3.598 | 4.266 | 5.405 | 5.384 | 5.976 | 6.861 |
| Mật độ dân số | 392,6 / mi² | 477,9 / mi² | 566,6 / mi² | 717,9 / mi² | 715,1 / mi² | 793,7 / mi² | 911,3 / mi² |
Thay đổi dân số Mocksville từ 2000 đến 2020
Tăng 26.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mocksville | +82.1% | +49.6% | +26.2% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Mocksville
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mocksville | 39.2 yrs | 41.4 yrs | 36.5 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Mocksville
Mật độ dân số: 715 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mocksville | 5.384 | 7,53 sq mi | 715 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mocksville
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mocksville
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mocksville
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mocksville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mocksville
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $29.048 | $30.214 | $30.577 | $33.785 | $31.914 | $34.670 | $30.956 | $41.984 |
| Tổng GDP | $65,1 Tr | $72,7 Tr | $79,1 Tr | $93,9 Tr | $98,4 Tr | $108,9 Tr | $100,5 Tr | $142,3 Tr |
Phát thải CO2 của Mocksville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mocksville | 92,836 tn | 17.24 tn | 12,330.5 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 92,836 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.24 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,330.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/15/14 | 6:44 AM | 3 | 88.3 km | 13,160 m | 16km N of Lenoir, North Carolina | usgs.gov |
| 6/5/98 | 2:31 AM | 3.2 | 51.7 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 9/13/76 | 6:54 PM | 3.3 | 81.9 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 8/31/61 | 10:22 AM | 5 | 53.7 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

