Danh mục tại Mitchell

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCơ sở tôn giáoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê xe moócĐồ cổ
Hiển thị 1-50 của 97

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mitchell

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo4943 years
Sức khoẻ và y tế4826 years
Xây dựng các tòa nhà3633 years
Nhà hàng3425 years
Nghĩa trang và nhà xác30
Mua sắm2828 years
Bất Động Sản2630 years
Mua Sắm Khác2429 years
Sửa chữa xe hơi2032 years
Trạm xăng1825 years
Ô tô1835 years
Tài chính khác1656 years
Xây dựng cảnh quan16
Thẩm mỹ viện1530 years
Công việc xã hội1533 years
Quản lí đoàn thể14
Nhà Thầu Chính1325 years
Ngành xây dựng khác13

Thông tin về Mitchell

Khu vực3.3 mi²
Dân số4.418
Dân số nam2.058 (46.6%)
Dân số nữ2.360 (53.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.4%
Độ tuổi trung bình39 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 40.9)
Mã Vùng812
Các vùng lân cậnMitchell, Encanto, Carmel Science and Technology Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.73283, -86.47360
Mã Bưu Chính47446

Bản đồ Mitchell

Bản đồ tương tác

Dân số Mitchell

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.3903.8254.3144.2784.418
Mật độ dân số1.025,4 / mi²1.157 / mi²1.304,9 / mi²1.294 / mi²1.336,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mitchell từ 2000 đến 2015

Giảm 0.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mitchell+26.2%+11.8%-0.8%
Indiana+33.4%+18.8%+8.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mitchell

Tuổi trung vị: 39 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mitchell39 yrs40.9 yrs37.1 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mitchell

Mật độ dân số: 1.336 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mitchell4.4183,306 sq mi1.336 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mitchell

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mitchell

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mitchell

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mitchell

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mitchell

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mitchell81,468 tn18.44 tn24,642.6 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mitchell
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)81,468 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.44 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,642.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/10/1210:54 PM3.186.2 km10,700 m13km WNW of Bicknell, Indianausgs.gov
12/20/902:04 PM3.796.1 km5,000 m12km W of Monrovia, Indianausgs.gov
1/27/902:05 PM3.861 km5,300 m16km S of English, Indianausgs.gov
1/24/906:20 PM3.965.8 km10,000 m21km S of English, Indianausgs.gov
2/13/8510:22 AM395.9 km17,700 m9km NE of Princeton, Indianausgs.gov
8/29/846:50 AM3.194.5 km10,000 m4km WNW of Sullivan, Indianausgs.gov
7/28/8411:39 PM474.8 km10,000 m6km SE of Middlebury, Indianausgs.gov
6/12/846:26 PM3.488.4 km3,000 mIndianausgs.gov
4/30/992:05 AM4.984.7 kmIndianausgs.gov
2/6/8710:15 PM4.689.3 kmIndianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.