Danh mục tại Midvale

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuKính XeNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn dược phẩmMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nhiên liệu
Hiển thị 1-50 của 522

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Midvale

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản57126 years
Sức khoẻ và y tế38625 years
Nhà hàng27328 years
Quản lí đoàn thể18423 years
Tài chính khác18028 years
Mua sắm17629 years
Dịch vụ tài chính17330 years
Công Ty Tín Dụng16125 years
Xây dựng các tòa nhà14231 years
Sửa chữa xe hơi13728 years
Các nha sĩ13427 years
Cửa hàng điện tử12827 years
Luật sư hợp pháp12724 years
Ngành xây dựng khác11531 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11023 years
Ô tô9428 years
Tiệm cắt tóc9123 years
Thẩm mỹ viện8722 years

Thông tin về Midvale

Khu vực5.9 mi²
Dân số35.099
Dân số nam17.244 (49.1%)
Dân số nữ17.855 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+189.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+43.2%
Độ tuổi trung bình30.9 tuổi (Nam: 30.4, Nữ: 31.4)
Mã Vùng435, 801
Các vùng lân cậnMidvale, Sandy, Cottonwood Heights, Murray, San Mortiz
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ40.61106, -111.89994
Mã Bưu Chính84047

Bản đồ Midvale

Bản đồ tương tác

Dân số Midvale

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số12.13718.26824.51629.60335.09936.60138.289
Mật độ dân số2.052,9 / mi²3.089,9 / mi²4.146,7 / mi²5.007,1 / mi²5.936,7 / mi²6.190,8 / mi²6.476,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Midvale từ 2000 đến 2020

Tăng 43.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Midvale+189.2%+92.1%+43.2%
Utah
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Midvale

Tuổi trung vị: 30.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Midvale30.9 yrs31.4 yrs30.4 yrs
Utah29.2 yrs29.7 yrs28.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Midvale

Mật độ dân số: 5.937 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Midvale35.0995,91 sq mi5.937 / mi²
Utah3,1 million84.897,8 sq mi36 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Midvale

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Midvale

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Midvale

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Midvale

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Midvale

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Midvale515,243 tn14.68 tn87,149.3 tons/mi²
Utah53,484,552 tn17.51 tn630 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Midvale
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)515,243 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.68 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)87,149.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/23/199:31 AM3.115.8 km8,550 m1km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:09 PM3.716.9 km8,590 m3km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:02 PM3.1816.7 km8,760 m2km S of Bluffdale, Utahusgs.gov
9/18/175:21 PM3.2826.5 km10,960 m4km S of Summit Park, Utahusgs.gov
11/25/163:45 PM3.1919.3 km10,290 m6km SW of Bluffdale, Utahusgs.gov
6/12/144:34 AM3.336 km11,900 m16km E of Centerville, Utahusgs.gov
4/20/143:22 AM3.2327 km7,360 m8km NE of Tooele, Utahusgs.gov
3/14/144:03 PM3.253.7 km14,020 m5km S of Francis, Utahusgs.gov
2/4/1211:27 AM3.6474.4 km12,660 mUtahusgs.gov
2/4/1211:27 AM3.772.8 km8,800 mUtahusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.