Danh mục tại Middleton, Wisconsin

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetChương trình ngoại khóa
Hiển thị 1-50 của 460

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Middleton, Wisconsin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế34723 years
Bất Động Sản31924 years
Quản lí đoàn thể23425 years
Dịch vụ tài chính18034 years
Nhà hàng15930 years
Mua sắm14133 years
Xây dựng các tòa nhà12834 years
Luật sư hợp pháp12326 years
Tài chính khác10637 years
Nhân viên kế toán9834 years
Cửa hàng điện tử8925 years
Thẩm mỹ viện8125 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7432 years
Các nha sĩ7034 years
Tiệm cắt tóc6820 years

Thông tin về Middleton, Wisconsin

Khu vực9.2 mi²
Dân số19.243
Dân số nam9.296 (48.3%)
Dân số nữ9.947 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+36.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+25.8%
Độ tuổi trung bình38.9 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 40.7)
Mã Vùng608
Các vùng lân cậnBusiness Park, Downtown, Meadows, School, Greenway Station
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ43.09722, -89.50429
Mã Bưu Chính53562

Bản đồ Middleton, Wisconsin

Bản đồ tương tác

Dân số Middleton, Wisconsin

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số14.11014.77915.29518.43219.243
Mật độ dân số1.526,7 / mi²1.599,1 / mi²1.654,9 / mi²1.994,3 / mi²2.082,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Middleton, Wisconsin từ 2000 đến 2015

Tăng 20.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Middleton, Wisconsin+30.6%+24.7%+20.5%
Wisconsin+32.7%+17.5%+7.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Middleton, Wisconsin

Tuổi trung vị: 38.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Middleton, Wisconsin38.9 yrs40.7 yrs37.1 yrs
Wisconsin38.8 yrs40 yrs37.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Middleton, Wisconsin

Mật độ dân số: 2.082 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Middleton, Wisconsin19.2439,24 sq mi2.082 / mi²
Wisconsin5,8 million65.496,4 sq mi88,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Middleton, Wisconsin

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Middleton, Wisconsin

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Middleton, Wisconsin

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Middleton, Wisconsin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Middleton, Wisconsin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Middleton, Wisconsin384,337 tn19.97 tn41,584.5 tons/mi²
Wisconsin122,230,616 tn21.08 tn1,866.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Middleton, Wisconsin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)384,337 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,584.5 tons/mi²

Middleton, Wisconsin

Middleton là một thành phố thuộc quận Dane, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số của thành phố này là 15770 người.

Trang Wikipedia về Middleton, Wisconsin
Hình ảnh về Middleton, Wisconsin

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.