Danh mục tại Meredith

Rửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngBán lẻ vảiCửa hàng quần áoGiặt ủiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCác tổ chức thành viên khácNhà thờQuản lí công chúngTôn giáoCửa hàng điện tửChuyên gia tư vấn xây dựngCửa hàng kim loạtKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhSơn và sơn nhà thầuTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục văn hóaTrường tiểu học và tiểu họcPhòng hòa nhạc và nhà hátPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaTrang Trí Nội ThấtVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác nha sĩPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcDịch vụ dọn rửa toàn diệnBất Động Sản Thương MạiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐịa điểm cắm trại.Đồ Thể ThaoThuyềnChỗ ở khácDu lịch và đi lạiHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡngKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Meredith

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm10534 years4.5
Sức khoẻ và y tế4732 years4.5
Nhà Thầu Chính4537 years4.5
Nhà hàng4230 years4.3
Bất Động Sản4139 years3.8
Xây dựng các tòa nhà2742 years4.3
Thẩm mỹ viện1932 years4.3
Công Ty Tín Dụng1939 years3.3
Mua Sắm Khác1932 years4.5
Dịch vụ tài chính1940 years4.3
Tiệm cắt tóc1827 years4.4
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1825 years3.5
Chỗ ở khác1848 years4.6
Ngành xây dựng khác1835 years4
Sửa chữa xe hơi1632 years4.5
Ngân hàng1671 years4.3
Quản lí đoàn thể1630 years5
Luật sư hợp pháp1629 years4.8
Quản lí công chúng1629 years4.1
Công viên công cộng1433 years4.4
Các cửa hàng đồ nội thất1433 years4.5
Khách sạn và nhà nghỉ1452 years4.7
Tất cả thức ăn và đồ uống1339 years4.6
Cửa hàng bán đồ cũ1326 years4.1
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1224 years4.9
Giáo dục1251 years4.2
Xây dựng cảnh quan1229 years4.7
Nhà thờ1278 years4.7
Lắp đặt điện1238 years4.6
Các tổ chức thành viên khác1247 years4.5
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1148 years4.4
Tôn giáo1179 years4.9
Quà tặng, thẻ, vật tư bên1136 years4.4
Thiết kế đặc biệt1129 years3.9
Cửa hàng kim loạt1047 years4.8
Tài chính khác1045 years3.8
Trang Sức và Đồng Hồ1028 years4.7
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước1030 years4
Atm của103.7
Thuyền1055 years4.7
Phòng trưng bày nghệ thuật938 years4.2
Ô tô939 years4.4
Bán sỉ máy móc934 years4.6
Nhà hàng Mỹ936 years4.3
Công việc xã hội930 years5
Thiết bị gia dụng và hàng hóa950 years4.7
Thể thao và giải trí837 years4.4
Đồ cổ826 years4.2
Bất Động Sản Thương Mại825 years4.9
Các nha sĩ822 years4.9
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm830 years4.5
Hiển thị 1-25 của 51

Thông tin về Meredith

Khu vực1.9 mi²
Dân số1.790
Dân số nam821 (45.9%)
Dân số nữ969 (54.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+36.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.2%
Độ tuổi trung bình45.6 tuổi (Nam: 43.6, Nữ: 47.1)
Mã Vùng603
Các vùng lân cậnMeredith, Moultonborough, Pelican Landing
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.65757, -71.50035

Bản đồ Meredith

Bản đồ tương tác

Dân số Meredith

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.3121.5151.6251.7651.790
Mật độ dân số706,1 / mi²815,3 / mi²874,5 / mi²949,9 / mi²963,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Meredith từ 2000 đến 2015

Tăng 8.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Meredith+34.5%+16.5%+8.6%
New Hampshire+36.6%+19%+8.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Meredith

Tuổi trung vị: 45.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Meredith45.6 yrs47.1 yrs43.6 yrs
New Hampshire41.4 yrs42.3 yrs40.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Meredith

Mật độ dân số: 963 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Meredith1.7901,858 sq mi963 / mi²
New Hampshire1,3 million9.349,2 sq mi144 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Meredith

Dân số ước tính từ 1710 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Meredith

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Meredith

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Meredith49,144 tn27.45 tn26,448.4 tons/mi²
New Hampshire29,681,962 tn22.07 tn3,174.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Meredith
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)49,144 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người27.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)26,448.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)
CycloneMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/16/1211:12 PM4.6768.5 km16,090 mMaineusgs.gov
9/26/103:28 AM3.1537.8 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
1/27/002:49 PM377.5 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM399.7 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
8/21/967:54 AM3.859.7 km10,000 mNew Hampshireusgs.gov
6/16/9512:13 PM3.877.3 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
11/20/947:33 PM396.5 km5,000 mMaineusgs.gov
10/6/923:38 PM3.437.6 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
4/6/892:35 AM3.599 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
10/25/865:16 PM3.929.6 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.