Danh mục tại Mentor
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ kim loạiBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty chế biến kim loạiCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩm
Hiển thị 1-50 của 763
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mentor
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 785 | 27 years |
| Nhà hàng | 369 | 30 years |
| Bất Động Sản | 358 | 29 years |
| Các nha sĩ | 325 | 33 years |
| Mua sắm | 303 | 35 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 278 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 246 | 32 years |
| Quản lí đoàn thể | 229 | 27 years |
| Dịch vụ tài chính | 200 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 198 | 28 years |
| Tài chính khác | 190 | 45 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 187 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 169 | 29 years |
| Bán sỉ máy móc | 142 | 37 years |
| Mua Sắm Khác | 136 | 39 years |
| Cửa hàng quần áo | 125 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 120 | 38 years |
Thông tin về Mentor
| Khu vực | 27.9 mi² |
| Dân số | 50.451 |
| Dân số nam | 24.461 (48.5%) |
| Dân số nữ | 25.990 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +15.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.3 tuổi (Nam: 42.9, Nữ: 45.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $64.400 (2022) |
| Mã Vùng | 440 |
| Các vùng lân cận | North Mentor, Center - Tyler Industrial Park, Great Lakes Industrial Park, West Mentor, Hart |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.66616, -81.33955 |
| Mã Bưu Chính | 44060, 44061 |
Bản đồ Mentor
Bản đồ tương tác
Dân số Mentor
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.799 | 44.909 | 46.687 | 46.753 | 50.451 | 49.191 | 49.675 |
| Mật độ dân số | 1.570,1 / mi² | 1.609,9 / mi² | 1.673,6 / mi² | 1.676 / mi² | 1.808,5 / mi² | 1.763,4 / mi² | 1.780,7 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Mentor từ 2000 đến 2020
Tăng 8.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mentor | +15.2% | +12.3% | +8.1% |
| Ohio | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Mentor
Tuổi trung vị: 44.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mentor | 44.3 yrs | 45.7 yrs | 42.9 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Mentor
Mật độ dân số: 1.809 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mentor | 50.451 | 27,9 sq mi | 1.809 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Mentor
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mentor
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mentor
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mentor
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mentor
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $34.157 | $35.758 | $41.921 | $47.608 | $45.038 | $56.802 | $58.130 | $64.400 |
| Tổng GDP | $938,2 Tr | $1 T | $1,2 T | $1,4 T | $1,3 T | $1,7 T | $1,7 T | $1,8 T |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Mentor
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mentor | 937,523 tn | 18.58 tn | 33,608 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mentor
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 937,523 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 33,608 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 11.7 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 14.6 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 81.6 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 94 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 25 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 9.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 11.5 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 43 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 21.3 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 13.3 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


