Danh mục tại Meeker
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCâu lạc bộ săn bắnGia công kim loạiNhà cung cấp nhiên liệuNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà máy điện mặt trờiNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cây xanhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩNghĩa trang
Hiển thị 1-50 của 81
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Meeker
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 44 | 39 years |
| Sức khoẻ và y tế | 40 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 31 | 21 years |
| Chỗ ở khác | 26 | 31 years |
| Nhà hàng | 25 | 33 years |
| Luật sư hợp pháp | 24 | 36 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | 41 years |
| Thể thao và giải trí | 20 | 26 years |
| Mua sắm | 19 | 28 years |
| Tôn giáo | 17 | 40 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 41 years |
| Trạm xăng | 16 | 41 years |
| Công viên công cộng | 16 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 15 | — |
| Bất Động Sản | 14 | 25 years |
| Nhân viên kế toán | 14 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 12 | — |
| Trang Trại và Trại Chăn Nuôi | 11 | 48 years |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 24 years |
Thông tin về Meeker
| Khu vực | 3.7 mi² |
| Dân số | 2.585 |
| Dân số nam | 1.300 (50.3%) |
| Dân số nữ | 1.285 (49.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +261.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.0% |
| Độ tuổi trung bình | 38.5 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 40.5) |
| Mã Vùng | 970 |
| Các vùng lân cận | Meeker |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.03747, -107.91313 |
| Mã Bưu Chính | 81641 |
Bản đồ Meeker
Bản đồ tương tác
Dân số Meeker
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 715 | 1.346 | 2.173 | 2.511 | 2.585 | 2.562 | 2.558 |
| Mật độ dân số | 194,9 / mi² | 367 / mi² | 592,4 / mi² | 684,6 / mi² | 704,7 / mi² | 698,5 / mi² | 697,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Meeker từ 2000 đến 2020
Tăng 19% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Meeker | +261.5% | +92.1% | +19% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Meeker
Tuổi trung vị: 38.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Meeker | 38.5 yrs | 40.5 yrs | 37.1 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Meeker
Mật độ dân số: 705 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Meeker | 2.585 | 3,668 sq mi | 705 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Meeker
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Meeker
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Meeker
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Meeker | 57,789 tn | 22.36 tn | 15,755.2 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Meeker
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,789 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 22.36 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,755.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/1/19 | 8:58 AM | 3.1 | 70.4 km | 1,720 m | 3km NW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 11:15 AM | 3.2 | 70 km | 5,000 m | 4km NNW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 11:13 AM | 3.6 | 68.3 km | 1,130 m | 5km NNW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 10:02 AM | 3.4 | 66.9 km | 3,830 m | 8km N of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 8/25/18 | 10:42 AM | 3.4 | 55.7 km | 3,240 m | 44km NW of Parachute, Colorado | usgs.gov |
| 8/24/18 | 10:02 AM | 4.1 | 51.7 km | 6,040 m | 43km NW of Parachute, Colorado | usgs.gov |
| 12/12/17 | 11:44 PM | 3.1 | 78.5 km | 5,950 m | 4km NNW of Rangely, Colorado | usgs.gov |
| 5/3/17 | 7:42 AM | 3.29 | 79.2 km | 6,780 m | 4km NW of Rangely, Colorado | usgs.gov |
| 4/22/17 | 5:48 PM | 3.75 | 79.5 km | 7,330 m | 3km ENE of Rangely, Colorado | usgs.gov |
| 4/20/17 | 9:44 AM | 3.5 | 71 km | 13,300 m | 33km WNW of Craig, Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

