Danh mục tại Mason, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ kim loạiBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcNhà cung cấp thiết bị nâng hạ vật liệuNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất máy mócNhà sản xuất thực phẩmXưởng máyCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinh
Hiển thị 1-50 của 603

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mason, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế85525 years
Bất Động Sản33124 years
Quản lí đoàn thể30623 years
Nhà hàng29730 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật24326 years
Dịch vụ tài chính20430 years
Xây dựng các tòa nhà20327 years
Luật sư hợp pháp17724 years
Cửa hàng điện tử16726 years
Mua sắm16032 years
Tài chính khác14851 years
Các nha sĩ11228 years
Công việc xã hội11138 years

Thông tin về Mason, Ohio

Khu vực18.8 mi²
Dân số35.446
Dân số nam17.226 (48.6%)
Dân số nữ18.220 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+51.3%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 36.6, Nữ: 38.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$45.860 (2022)
Mã Vùng513
Các vùng lân cậnMason, Hyde Park, Central Business District, Westwood, Walnut Hills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.36006, -84.30994
Mã Bưu Chính45040

Bản đồ Mason, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Mason, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số33.72029.74923.42435.34135.44635.39735.924
Mật độ dân số1.796,1 / mi²1.584,6 / mi²1.247,7 / mi²1.882,4 / mi²1.888 / mi²1.885,4 / mi²1.913,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mason, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 51.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mason, Ohio+5.1%+19.2%+51.3%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mason, Ohio

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mason, Ohio37.7 yrs38.6 yrs36.6 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mason, Ohio

Mật độ dân số: 1.888 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mason, Ohio35.44618,77 sq mi1.888 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mason, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mason, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mason, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mason, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mason, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.555$41.635$45.632$47.636$49.116$56.850$55.938$45.860
Tổng GDP$1,1 T$1,3 T$1,5 T$1,7 T$1,8 T$2,2 T$2,2 T$1,8 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Mason, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mason, Ohio670,526 tn18.92 tn35,715.3 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mason, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)670,526 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.92 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)35,715.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/19/9512:57 PM3.677.3 km10,000 mOhiousgs.gov
6/5/7412:16 AM3.293.3 km15,000 meastern Kentuckyusgs.gov
6/18/7512:43 PM4.797 kmOhiousgs.gov

Mason, Ohio

Mason là một thành phố thuộc quận Warren, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 30712 người.

Trang Wikipedia về Mason, Ohio
Hình ảnh về Mason, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.