Danh mục tại Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiNhà cung cấp phụ tùng xe tảiPhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà kínhNhà máyNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất thépNuôi trồngSand and Gravel SupplierThợ hànThợ làm đồ nội thấtTrang trại bò sữaXưởng máyCửa hàng nhỏ
Hiển thị 1-50 của 427

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,53821 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật35530 years
Nhà hàng13731 years
Mua sắm12035 years
Xây dựng các tòa nhà10533 years
Các nha sĩ9934 years
Bất Động Sản9433 years
Tài chính khác9158 years
Sửa chữa xe hơi9135 years
Thẩm mỹ viện8030 years

Thông tin về Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Khu vực13.6 mi²
Dân số18.227
Dân số nam8.641 (47.4%)
Dân số nữ9.586 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+25.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-5.7%
Độ tuổi trung bình41.6 tuổi (Nam: 39.1, Nữ: 43.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$55.036 (2022)
Mã Vùng715
Các vùng lân cậnMarshfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ44.66885, -90.17180
Mã Bưu Chính544045444954472

Bản đồ Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Bản đồ tương tác

Dân số Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số14.47516.54019.32118.84218.22718.17218.138
Mật độ dân số1.067,3 / mi²1.219,6 / mi²1.424,7 / mi²1.389,3 / mi²1.344 / mi²1.339,9 / mi²1.337,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Marshfield, Quận Wood, Wisconsin từ 2000 đến 2020

Giảm 5.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Marshfield, Quận Wood, Wisconsin+25.9%+10.2%-5.7%
Wisconsin
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Tuổi trung vị: 41.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Marshfield, Quận Wood, Wisconsin41.6 yrs43.9 yrs39.1 yrs
Wisconsin38.8 yrs40 yrs37.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Mật độ dân số: 1.344 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Marshfield, Quận Wood, Wisconsin18.22713,56 sq mi1.344 / mi²
Wisconsin5,8 million65.496,4 sq mi88,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.903$35.183$43.323$42.473$51.261$48.327$52.126$55.036
Tổng GDP$55,2 Tr$59,1 Tr$75 Tr$75,7 Tr$93,3 Tr$88,8 Tr$96,7 Tr$102 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Marshfield, Quận Wood, Wisconsin328,434 tn18.02 tn24,217.5 tons/mi²
Wisconsin122,230,616 tn21.08 tn1,866.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Marshfield, Quận Wood, Wisconsin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)328,434 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,217.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Marshfield là một thị trấn thuộc quận Wood, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 750 người.

Trang Wikipedia về Marshfield, Quận Wood, Wisconsin
Hình ảnh về Marshfield, Quận Wood, Wisconsin

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.