Danh mục tại Mariposa

Cho Thuê XeCửa hàng săm lốpKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngXưởng máyCửa hàng quần áoĐài phát thanhCác tổ chức thành viên khácDịch vụ lâm nghiệpHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baBảo tàngĐại lý thiết kếDịch vụ cưới hỏiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang web
Hiển thị 1-50 của 128

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mariposa

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế10527 years
Bất Động Sản9333 years
Quản lí công chúng7440 years
Mua sắm7132 years
Xây dựng các tòa nhà6234 years
Chỗ ở khác6128 years
Nhà hàng5926 years
Luật sư hợp pháp5131 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật43
Tôn giáo3740 years
Mua Sắm Khác3631 years
Công việc xã hội3423 years
Sửa chữa xe hơi3430 years
Các nha sĩ3252 years
Giáo dục3139 years
Quản lí đoàn thể2926 years

Thông tin về Mariposa

Khu vực3.0 mi²
Dân số1.156
Dân số nam515 (44.5%)
Dân số nữ641 (55.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-23.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-13.5%
Độ tuổi trung bình50.5 tuổi (Nam: 48.7, Nữ: 52.5)
Mã Vùng209
Các vùng lân cậnMariposa
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ37.48494, -119.96628
Mã Bưu Chính95338

Bản đồ Mariposa

Bản đồ tương tác

Dân số Mariposa

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.5061.2181.3371.4221.1561.2141.233
Mật độ dân số499,3 / mi²403,8 / mi²443,2 / mi²471,4 / mi²383,2 / mi²402,5 / mi²408,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mariposa từ 2000 đến 2020

Giảm 13.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mariposa-23.2%-5.1%-13.5%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mariposa

Tuổi trung vị: 50.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mariposa50.5 yrs52.5 yrs48.7 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mariposa

Mật độ dân số: 383 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mariposa1.1563,016 sq mi383 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mariposa

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mariposa

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mariposa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mariposa19,969 tn17.27 tn6,620.2 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mariposa
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)19,969 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.27 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)6,620.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/22/186:32 AM3.0633 km43,400 m10km NNE of Oakhurst, CAusgs.gov
9/18/162:35 PM3.1254.7 km2,620 m24km SE of Yosemite Valley, Californiausgs.gov
9/18/162:35 PM3.2650.9 km-1,860 m18km SE of Yosemite Valley, Californiausgs.gov
9/30/1111:56 AM3.1751.7 km-697 mCentral Californiausgs.gov
5/10/083:12 AM3.0312.3 km18,295 mCentral Californiausgs.gov
9/28/072:20 PM3.2317.5 km12,815 mCentral Californiausgs.gov
2/24/075:00 PM3.0846.6 km12,819 mCentral Californiausgs.gov
7/25/059:42 AM3.6453.7 km1,987 mCentral Californiausgs.gov
12/30/041:37 AM3.2756.8 km31,481 mCentral Californiausgs.gov
5/30/039:03 AM3.1557.2 km8,279 mCentral Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.