Danh mục tại Marengo, Illinois

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiNgười trồng trọtNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNuôi trồngXưởng máyHiệu giặt tự độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty làm đườngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường dạy cưỡi ngựa
Hiển thị 1-50 của 154

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Marengo, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà7429 years
Bất Động Sản6832 years
Sức khoẻ và y tế6224 years
Luật sư hợp pháp5129 years
Nhà hàng5023 years
Quản lí đoàn thể4625 years
Ngành xây dựng khác3625 years
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại3343 years
Sửa chữa xe hơi2927 years
Mua Sắm Khác2735 years
Mua sắm2624 years
Tài chính khác2193 years
Dịch vụ tài chính21
Bán sỉ máy móc1941 years
Thể thao và giải trí19
Xây dựng cảnh quan1820 years

Thông tin về Marengo, Illinois

Khu vực4.9 mi²
Dân số7.079
Dân số nam3.514 (49.6%)
Dân số nữ3.565 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-28.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.0%
Độ tuổi trung bình34.7 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 35.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$74.014 (2022)
Mã Vùng815
Các vùng lân cậnMarengo, Harmony Hills Estates, Marengo Heights, Parkrise, Deerpass
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.24863, -88.60843
Mã Bưu Chính60152

Bản đồ Marengo, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Marengo, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.8317.7076.2638.0187.0797.0276.613
Mật độ dân số1.997 / mi²1.565,6 / mi²1.272,2 / mi²1.628,7 / mi²1.438 / mi²1.427,4 / mi²1.343,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Marengo, Illinois từ 2000 đến 2020

Tăng 13% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Marengo, Illinois-28%-8.1%+13%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Marengo, Illinois

Tuổi trung vị: 34.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Marengo, Illinois34.7 yrs35.6 yrs33.8 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Marengo, Illinois

Mật độ dân số: 1.438 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Marengo, Illinois7.0794,923 sq mi1.438 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Marengo, Illinois

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Marengo, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Marengo, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Marengo, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Marengo, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$52.640$56.819$77.614$54.087$40.267$55.318$59.097$74.014
Tổng GDP$56,8 Tr$63,8 Tr$89,3 Tr$68 Tr$55,5 Tr$78,2 Tr$78,7 Tr$98,2 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Marengo, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Marengo, Illinois138,924 tn19.62 tn28,220.5 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Marengo, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)138,924 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.62 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)28,220.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.281.8 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.832.4 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.290.9 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/2/994:17 PM3.590 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM366.3 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/15/725:22 AM4.0492 km11,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.583.6 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.183.5 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.472.3 kmIllinoisusgs.gov

Marengo, Illinois

Marengo là một thành phố thuộc quận McHenry, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 7648 người.

Trang Wikipedia về Marengo, Illinois
Hình ảnh về Marengo, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.