Danh mục tại Maple Shade

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơMáy in công nghiệpNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhững chỗ bán sĩ khácCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tính
Hiển thị 1-50 của 224

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Maple Shade

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế8328 years
Nhà hàng7526 years
Luật sư hợp pháp6624 years
Mua sắm6531 years
Sửa chữa xe hơi5739 years
Bất Động Sản5034 years
Quản lí đoàn thể4522 years
Xây dựng các tòa nhà4430 years
Ngành xây dựng khác4232 years
Tài chính khác4053 years
Ô tô3828 years
Trạm xăng3733 years
Atm của34
Mua Sắm Khác3235 years
Tiệm cắt tóc2829 years
Cửa hàng điện tử2637 years
Dịch vụ tài chính2428 years

Thông tin về Maple Shade

Khu vực4.0 mi²
Dân số17.608
Dân số nam8.532 (48.5%)
Dân số nữ9.076 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+17.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.9%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 39.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$63.521 (2022)
Mã Vùng609, 856
Các vùng lân cậnBurlington County, Moorestown, West Moorestown, Moorestown-Lenola, Browns Mills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.95261, -74.99239

Bản đồ Maple Shade

Bản đồ tương tác

Dân số Maple Shade

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số15.05215.89817.45118.72417.60817.73418.267
Mật độ dân số3.735 / mi²3.945 / mi²4.330,3 / mi²4.646,2 / mi²4.369,3 / mi²4.400,6 / mi²4.532,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Maple Shade từ 2000 đến 2020

Tăng 0.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Maple Shade+17%+10.8%+0.9%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Maple Shade

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Maple Shade38.3 yrs39.9 yrs36.9 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Maple Shade

Mật độ dân số: 4.369 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Maple Shade17.6084,03 sq mi4.369 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Maple Shade

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Maple Shade

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Maple Shade

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Maple Shade

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Maple Shade

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$49.745$52.856$59.061$64.062$61.006$64.558$70.573$63.521
Tổng GDP$4,6 T$5,1 T$5,9 T$6,4 T$6,2 T$6,7 T$7,5 T$6,7 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Maple Shade

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Maple Shade300,820 tn17.08 tn74,646.2 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Maple Shade
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)300,820 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.08 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)74,646.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/30/179:47 PM4.192 km9,870 m9km ENE of Dover, Delawareusgs.gov
8/26/036:24 PM3.173.2 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/16/941:49 AM4.698.4 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.295.9 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.171.8 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.265.8 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.724.4 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.529.7 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.194.9 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.574.3 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.