Danh mục tại Manton
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiGia công kim loạiNuôi trồngTrang trại cây thông NoelHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà xây dựng vách ngănXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế trang webNhà hàngNhà hàng MỹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhAtm củaNgân hàngNghĩa trangPhòng khám y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn tuyếtDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácCửa hàng hồ thể thaoKhu vực cắm trạiCông ty vận tải đường bộ
Hiển thị 1-50 của 53
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Manton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 22 | 28 years |
| Tôn giáo | 20 | 73 years |
| Quản lí công chúng | 17 | 46 years |
| Giáo dục | 17 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 14 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 19 years |
| Địa điểm cắm trại. | 11 | 29 years |
| Mua sắm | 11 | 28 years |
| Nhà hàng | 11 | 21 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 10 | — |
| Bất Động Sản | 8 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 8 | 26 years |
| Bán buôn nông nghiệp | 8 | — |
| Mua Sắm Khác | 8 | 27 years |
| Nhà Thầu Chính | 7 | — |
Thông tin về Manton
| Khu vực | 1.7 mi² |
| Dân số | 1.325 |
| Dân số nam | 626 (47.3%) |
| Dân số nữ | 699 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -5.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.9% |
| Độ tuổi trung bình | 32.1 tuổi (Nam: 28.5, Nữ: 35.5) |
| Mã Vùng | 231 |
| Các vùng lân cận | Manton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.41084, -85.39894 |
| Mã Bưu Chính | 49663 |
Bản đồ Manton
Bản đồ tương tác
Dân số Manton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.405 | 1.255 | 1.195 | 1.311 | 1.325 |
| Mật độ dân số | 843,8 / mi² | 753,7 / mi² | 717,7 / mi² | 787,4 / mi² | 795,8 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Manton từ 2000 đến 2015
Tăng 9.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Manton | -6.7% | +4.5% | +9.7% |
| Michigan | +1.8% | +0% | -2.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Manton
Tuổi trung vị: 32.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Manton | 32.1 yrs | 35.5 yrs | 28.5 yrs |
| Michigan | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Manton
Mật độ dân số: 796 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Manton | 1.325 | 1,665 sq mi | 796 / mi² |
| Michigan | 9,8 million | 96.713,5 sq mi | 101 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Manton
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Manton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Manton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Manton | 27,392 tn | 20.67 tn | 16,450.8 tons/mi² |
| Michigan | 198,813,055 tn | 20.34 tn | 2,055.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Manton
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,392 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.67 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,450.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


